ボール
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Danh từ chung

bóng

Danh từ chung

Lĩnh vực: Bóng chày

bóng (cú ném ngoài khu vực đánh)

JP: バッターのカウントはツーストライクツーボール。

VI: Tỉ số của tay đánh bóng chày là hai strike và hai ball.

Từ liên quan đến ボール