Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
サーブ
🔊
Danh từ chung
⚠️Tên công ty
Saab; Svenska Aeroplan AB
Từ liên quan đến サーブ
サービス
dịch vụ
使役
しえき
giao việc (cho ai đó); sử dụng; thuê
儀典
ぎてん
nghi lễ; nghi thức
労り
いたわり
cảm thông; chú ý
労務
ろうむ
lao động
勤務
きんむ
dịch vụ; nhiệm vụ; công việc
奉仕
ほうし
phục vụ; công tác
奉公
ほうこう
phục vụ tại gia; học việc tại gia
寄与
きよ
đóng góp; phục vụ
待遇
たいぐう
đối xử; tiếp đón; phục vụ
扱い
あつかい
đối xử; dịch vụ; xử lý; quản lý
Xem thêm