Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
tiếng ầm ầm (của sấm, bụng, v.v.); tiếng gầm gừ; tiếng kêu rừ rừ
JP: 胃がごろごろ音をたてます。
VI: Dạ dày tôi đang kêu lục cục.
Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
lăn (của vật lớn và nặng); lăn lộn
Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
khắp nơi; ở khắp nơi; phổ biến; số lượng lớn
Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
lười biếng; lười nhác
JP: 家でごろごろするのをやめて、何かすることを見つけなさい。
VI: Đừng lười biếng ở nhà nữa, hãy tìm việc gì đó để làm.
Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
(cảm giác khó chịu) có vật lạ trong mắt, bụng, v.v.
JP: 目がゴロゴロします。
VI: Mắt tôi cảm thấy như có vật lạ.
Danh từ chung
⚠️Ngôn ngữ trẻ em ⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
sấm sét