ゴロゴロ
ごろごろ
ゴロンゴロン
ごろんごろん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

tiếng ầm ầm (của sấm, bụng, v.v.); tiếng gầm gừ; tiếng kêu rừ rừ

JP: がごろごろおとをたてます。

VI: Dạ dày tôi đang kêu lục cục.

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

lăn (của vật lớn và nặng); lăn lộn

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

khắp nơi; ở khắp nơi; phổ biến; số lượng lớn

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

lười biếng; lười nhác

JP: いえでごろごろするのをやめて、なにかすることをつけなさい。

VI: Đừng lười biếng ở nhà nữa, hãy tìm việc gì đó để làm.

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

(cảm giác khó chịu) có vật lạ trong mắt, bụng, v.v.

JP: がゴロゴロします。

VI: Mắt tôi cảm thấy như có vật lạ.

Danh từ chung

⚠️Ngôn ngữ trẻ em  ⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

sấm sét

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かみなりがゴロゴロいったよ。
Sấm đã nổ.
今日きょういえで、ゴロゴロしたい気分きぶん
Hôm nay tớ chỉ muốn nằm lười ở nhà thôi.
とおくでそらがゴロゴロってるよ。
Sấm đang dội ở xa kia.
とおくでそらがゴロゴロいってるよ。
Sấm đang dội ở xa kia.
とおくでかみなりがゴロゴロってるよ。
Sấm đang dội ở xa kia.
とおくでそらがゴロゴロってるよ。
Sấm đang dội ở xa kia.
とおくでかみなりがゴロゴロいってるよ。
Sấm sét đang gầm rú ở xa.
とおくでかみなりがゴロゴロなってるよ。
Sấm sét đang gầm rú ở xa.
とおくでかみなりがゴロゴロってるよ。
Sấm đang dội ở xa kia.
稽古けいこわったばっかりで、いま、ゴロゴロしてます。
Tôi vừa mới kết thúc buổi tập luyện, bây giờ đang nằm lười.

Từ liên quan đến ゴロゴロ