グー
ぐー
ぐう

Danh từ chung

nắm đấm

JP: グーがチョキに、チョキがパーに、パーはグーにつ。

VI: Kéo thắng búa, búa thắng giấy, giấy thắng kéo.

🔗 じゃんけん

Trạng từThán từ

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

📝 âm thanh phát ra qua cổ họng bị thắt chặt hoặc khi ở trong tình huống căng thẳng

nuốt

JP: いたいい!由紀子ゆきこいたいいよ。グーでなぐるのはよせよ!

VI: Đau quá! Yukiko, đừng đấm tôi bằng nắm đấm nữa!

🔗 ぐうの音も出ない

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

bụng kêu

Từ liên quan đến グー