クロス
クロース

Danh từ chung

vải

JP: 彼女かのじょはテーブルのうえにクロスをひろげた。

VI: Cô ấy đã trải khăn lên bàn.

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

khăn trải bàn

🔗 テーブルクロス

Danh từ chung

giấy dán tường; vải tường

Từ liên quan đến クロス