Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
アクト
🔊
Danh từ chung
hành động
Từ liên quan đến アクト
営み
いとなみ
hoạt động; hành động
営為
えいい
kinh doanh
活動
かつどう
hoạt động; hành động
行
ぎょう
dòng; hàng; câu thơ
行い
おこない
hành động; việc làm
行ない
おこない
hành động; việc làm
行動
こうどう
hành động; hành vi
行為
こうい
hành động; việc làm