ぼけっと
ボケッと
ボケっと

Trạng từDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

thẫn thờ; lơ đãng

JP: たまにまる一日いちにちぼけっとしていてもべつわることじゃない。

VI: Thỉnh thoảng ngồi bơ vơ cả ngày cũng không phải là chuyện xấu.

Từ liên quan đến ぼけっと