違う [Vi]
たがう
Động từ Godan - đuôi “u”Tự động từ
khác; khác biệt
JP: 運んできてくれたランチは噂に違わず旨かった。
VI: Bữa trưa được mang đến thật sự ngon, xứng đáng với những lời đồn.
Động từ Godan - đuôi “u”Tự động từ
đi ngược lại
Động từ Godan - đuôi “u”Tự động từ
thay đổi (thành điều gì đó khác thường)