身体 [Thân Thể]

しんたい
しんだい
しんてい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Danh từ chung

📝 thường đọc là からだ

cơ thể; hệ thống vật lý; (người)

🔗 身体・からだ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

身体しんたいあらった?
Bạn đã tắm chưa?
身体しんたいあらいたい。
Tôi muốn tắm.
身体しんたいかたいね。
Cơ thể bạn thật cứng nhắc.
あなたの身体しんたい心配しんぱいなの。
Tôi lo cho sức khỏe của bạn.
牛乳ぎゅうにゅうわたし身体しんたいわない。
Sữa không hợp với cơ thể tôi.
運動うんどうすると身体しんたいにいいですよ。
Tập thể dục tốt cho sức khỏe đấy.
身体しんたい大事だいじにしなければならない。
Bạn phải chăm sóc sức khỏe của mình.
かれらはかわ身体しんたいあらった。
Họ đã tắm rửa trên sông.
海藻かいそう身体しんたいにいいですか?
Rong biển có tốt cho sức khỏe không?
海苔のりって、身体しんたいにいいの?
Rong biển có tốt cho sức khỏe không?

Hán tự

Từ liên quan đến 身体