踏みこたえる [Đạp]

踏み堪える [Đạp Kham]

ふみこたえる

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ

giữ vững; đứng vững; chịu đựng

Hán tự

Từ liên quan đến 踏みこたえる