貯金 [Trữ Kim]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 4000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
để dành tiền; tiết kiệm; gửi tiền (ví dụ: vào ngân hàng)
JP: 彼女はお金をたくさん貯金している。
VI: Cô ấy đã tiết kiệm được nhiều tiền.
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Bóng chày
số trận thắng tích lũy; thắng lợi trong tay