読書 [Độc Thư]

どくしょ
とくしょ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

đọc sách

JP: 読書どくしょひまがない。

VI: Tôi không có thời gian rảnh để đọc sách.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

読書どくしょ大好だいすきです。
Tôi rất thích đọc sách.
読書どくしょきです。
Tôi thích đọc sách.
読書どくしょつづけた。
Tiếp tục đọc sách.
読書どくしょつづけて。
Tiếp tục đọc sách.
趣味しゅみ読書どくしょです。
Sở thích của tôi là đọc sách.
読書どくしょきですか?
Bạn có thích đọc sách không?
読書どくしょには不十分ふじゅうぶんかりである。
Ánh sáng để đọc sách không đủ.
彼女かのじょ読書どくしょきだ。
Cô ấy thích đọc sách.
わたし読書どくしょきです。
Tôi thích đọc sách.
読書どくしょがとてもきです。
Tôi rất thích đọc sách.

Hán tự

Từ liên quan đến 読書

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 読書
  • Cách đọc: どくしょ
  • Loại từ: Danh từ; する-verb (読書する)
  • Nghĩa ngắn: việc đọc sách
  • JLPT (tham khảo): N4–N3

2. Ý nghĩa chính

“読書” là hoạt động đọc sách (văn học, sách chuyên môn…). Không dùng cho việc đọc lướt mạng xã hội; thường gắn với đọc nghiêm túc hoặc thú vui.

3. Phân biệt

  • 読書 vs 読む: 読む là động từ “đọc” chung; 読書 là danh từ chỉ hoạt động đọc sách như sở thích/thói quen.
  • 読書 vs 閲覧: 閲覧 là duyệt/tìm đọc (tài liệu, web) mang tính tra cứu.
  • 読書 vs 読解: 読解 là đọc hiểu (kỹ năng học thuật).
  • 多読/精読: đọc nhiều/đọc kỹ, là phương pháp trong phạm vi 読書.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Động từ: 読書する, 読書に没頭する (đắm chìm vào việc đọc).
  • Người thích đọc: 読書家 (mọt sách, người hay đọc).
  • Liên quan giáo dục: 読書感想文 (bài cảm tưởng sau khi đọc), 朝の読書 (đọc sách buổi sáng ở trường).
  • Biểu thị thời điểm/địa điểm: 寝る前の読書, 電車で読書.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
読む Liên quan đọc Động từ cơ bản
閲覧 Liên quan duyệt/tra cứu Web, tài liệu
読解 Liên quan đọc hiểu Ngữ cảnh học thuật/thi cử
多読/精読 Phương pháp đọc nhiều/đọc kỹ Kỹ thuật rèn luyện
視聴 Đối lập hoạt động xem-nghe (video) Khác hình thức tiếp nhận thông tin

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (どく/よ-む): đọc (bộ 言 + thành phần phái sinh).
  • (しょ/か-く): viết, sách (hình thể thư pháp, bút).
  • Ghép nghĩa: “đọc sách/viết” → nghĩa hiện đại: hoạt động đọc sách.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Để luyện ngôn ngữ, kết hợp 多読 (đọc nhiều để quen) và 精読 (đọc kỹ để hiểu sâu). Sau khi 読書, viết một đoạn 読書感想文 ngắn giúp củng cố từ vựng và tư duy phản biện.

8. Câu ví dụ

  • 毎晩寝る前に読書をする。
    Mỗi tối trước khi ngủ tôi đọc sách.
  • 彼は大の読書家だ。
    Anh ấy là người rất mê đọc sách.
  • 電車の中で静かに読書を楽しむ。
    Tận hưởng việc đọc sách yên tĩnh trên tàu điện.
  • 夏休みの読書感想文を書かなければならない。
    Tôi phải viết bài cảm tưởng sau khi đọc vào kỳ nghỉ hè.
  • 休日はカフェで読書没頭する
    Ngày nghỉ tôi đắm chìm vào đọc sách ở quán cà phê.
  • 朝の読書の時間を学校が設けている。
    Trường đã bố trí thời gian đọc sách buổi sáng.
  • 紙の本だけでなく電子書籍での読書も増えた。
    Không chỉ sách giấy, việc đọc sách điện tử cũng tăng lên.
  • 語彙力を伸ばすには多読精読を組み合わせた読書が効果的だ。
    Để tăng vốn từ, kết hợp đọc nhiều và đọc kỹ là cách đọc hiệu quả.
  • 雨の日は家で静かに読書するのが好きだ。
    Ngày mưa tôi thích đọc sách yên tĩnh ở nhà.
  • 子どもに読書の習慣を身につけさせたい。
    Tôi muốn trẻ hình thành thói quen đọc sách.
💡 Giải thích chi tiết về từ 読書 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?