紐解く [Nữu Giải]

繙く [Phiên]

ひもとく

Động từ Godan - đuôi “ku”Tha động từ

đọc (sách)

Động từ Godan - đuôi “ku”Tha động từ

giải mã (bí ẩn); khám phá (sự thật)

Hán tự

Từ liên quan đến 紐解く