語り [Ngữ]

[Ngữ]

かたり
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 12000

Danh từ chung

nói chuyện; đọc

Danh từ chung

kể chuyện

Danh từ chung

chủ đề

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

賢者けんじゃ思想しそうかた知識ちしきじん事実じじつかたる。凡人ぼんじんかたるのはものだ。
Những người khôn ngoan nói về tư tưởng, những người trí thức nói về sự thật, và người thường nói về đồ ăn.
アイヌかたってはなせる?
Bạn có thể nói tiếng Ainu không?
敗軍はいぐん将兵しょうへいかたらず。
Thua trận không nên than thở.
ゆめ真実しんじつかたる。
Giấc mơ nói lên sự thật.
スミスは真実しんじつかたるべきだったのに。
Smith đã nên nói ra sự thật.
政治せいじについてはかたりたくない。
Tôi không muốn nói về chính trị.
かた価値かちさえない。
Không đáng kể.
あなたはいつも真実しんじつかたるべきだ。
Bạn luôn nên nói sự thật.
ペルーの公用こうようかたって、なになの?
Tiếng chính thức của Peru là gì?
はなしかたっても全然ぜんぜんらない。
Câu chuyện kể mãi mà không hề giảm bớt.

Hán tự

Từ liên quan đến 語り

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 語り(かたり)
  • Loại từ: Danh từ (danh hoá từ động từ 語る)
  • Lĩnh vực: Văn học, tự sự, sân khấu, truyền thuyết dân gian
  • Cụm thường gặp: 語り手・地の語り・独り語り・語り口・語り部

2. Ý nghĩa chính

- Lời kể, cách kể chuyện, giọng/nét tự sự; hành vi kể/thuật lại.
- Chỉ phong cách trần thuật trong văn chương, sân khấu, phim ảnh; hoặc lời kể truyền miệng trong văn hoá dân gian.

3. Phân biệt

  • 語り vs 物語: 語り = hành vi/cách thức kể; 物語 = bản thân câu chuyện/tác phẩm.
  • 語り vs 話: 話 là “câu chuyện, chuyện kể” nói chung; 語り nhấn vào giọng kểtrình bày.
  • 語り手: người kể; 語り口: lối kể; 独り語り: độc thoại/lẩm bẩm một mình.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Trong phê bình văn học/film: 一人称の語り, 信頼できない語り.
  • Trong văn hoá dân gian: 昔話の語りを受け継ぐ (kế thừa lời kể cổ tích).
  • Trong đời sống: 体験の語り (lời kể trải nghiệm, testimony).
  • Văn phong học thuật/nghệ thuật; cũng dùng bình dân khi nói về “cách kể”.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
語る Từ gốc Kể, thuật lại Động từ gốc của 語り
物語 Liên quan Câu chuyện, truyện Nội dung câu chuyện
語り手 Liên quan Người kể chuyện Chủ thể trần thuật
ナレーション Gần nghĩa Thuyết minh, lời dẫn Mượn tiếng Anh, dùng nhiều trong phim/TV
独白 Liên quan Độc thoại Nhấn vào độc thoại nội tâm/sân khấu

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 語(ご/かた): ngôn, lời nói
  • り: hậu tố danh hoá từ động từ 語る → 語り
  • Ý nghĩa: danh hoá hành vi “kể, thuật lại”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi phân tích văn bản tiếng Nhật, xác định “ai đang kể” và “điểm nhìn của 語り” rất quan trọng. Cùng một 物語 nhưng 語り khác nhau sẽ tạo cảm xúc khác. Trong giao tiếp, “語りのテンポ/抑揚/間” cũng ảnh hưởng lớn đến sức thuyết phục.

8. Câu ví dụ

  • この小説は一人称の語りで進む。
    Tiểu thuyết này triển khai bằng lời kể ngôi thứ nhất.
  • 彼女の語りは静かだが力強い。
    Lối kể của cô ấy trầm nhưng đầy nội lực.
  • 映画の語り(ナレーション)が物語を補っている。
    Lời dẫn của phim bổ trợ cho câu chuyện.
  • 被災者の語りを記録して後世に伝える。
    Ghi lại lời kể của người bị nạn để truyền cho hậu thế.
  • 古老の語りから村の歴史が浮かび上がる。
    Từ lời kể của người cao tuổi, lịch sử làng hiện lên.
  • この作品は語りの視点が途中で変わる。
    Tác phẩm này thay đổi điểm nhìn trần thuật giữa chừng.
  • 早口の語りは情報が伝わりにくい。
    Lối kể nói nhanh khiến thông tin khó truyền đạt.
  • 英雄譚の語りに観客が引き込まれた。
    Khán giả bị cuốn vào lời kể về truyền kỳ anh hùng.
  • 彼の語り口はユーモアに富んでいる。
    Lối kể của anh ấy rất giàu hài hước.
  • 朗読に短い語りを挟んでテンポを調整する。
    Xen lời kể ngắn vào phần đọc để điều chỉnh nhịp độ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 語り được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?