誘い込む [Dụ Liêu]

さそいこむ

Động từ Godan - đuôi “mu”Tha động từ

dụ dỗ; cám dỗ; mời ai đó tham gia

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

あま言葉ことば数々かずかずは、ただ彼女かのじょをベッドにさそむための策略さくりゃくぎなかった。
Những lời ngon ngọt chỉ là mưu mẹo để dụ dỗ cô ấy vào giường.

Hán tự

Từ liên quan đến 誘い込む