見すぼらしい [Kiến]

見窄らしい [Kiến Trách]

みすぼらしい
Từ mở rộng trong tìm kiếm (Top ~6000)

Tính từ - keiyoushi (đuôi i)

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

rách nát; xấu xí

JP: どうやら、そのみすぼらしいアパートはのようだ。

VI: Có vẻ như căn hộ tồi tàn kia đang trống.

Hán tự

Từ liên quan đến 見すぼらしい