[Sắc]

しき

Danh từ chung

Lĩnh vực: Phật giáo

rupa (hình thức)

🔗 五蘊

Danh từ chung

vật thể có thể nhìn thấy (tức là màu sắc và hình thức)

Hán tự

Từ liên quan đến 色