1. Thông tin cơ bản
- Từ: 繁殖
- Cách đọc: はんしょく
- Loại từ: Danh từ / Động từ する (~を/が 繁殖する)
- Sắc thái: Tính học thuật, hay dùng trong sinh học, nông nghiệp, y tế công cộng
- Hán tự: 繁(phồn: nhiều, rậm rạp)+ 殖(thực: nảy nở, tăng lên)
2. Ý nghĩa chính
- Sự sinh sôi, sinh sản; nhân đàn (động vật, thực vật).
- Sự phát triển/lây lan nhanh của vi khuẩn, nấm, côn trùng,… trong môi trường thuận lợi.
- Nghĩa mở rộng: sự nhân rộng, bùng phát (ẩn dụ) của một hiện tượng.
3. Phân biệt
- 繁殖: nhấn mạnh quá trình sinh sản tự nhiên hoặc lan rộng sinh học (vi khuẩn/côn trùng).
- 増殖(ぞうしょく): “tăng số lượng” nói chung (tế bào, khối u, dữ liệu), sắc thái kỹ thuật mạnh.
- 生殖(せいしょく): “sinh sản” theo nghĩa sinh học nghiêm ngặt (kết hợp giao tử, di truyền).
- 繁茂(はんも): rậm rạp, um tùm (thảm thực vật), tập trung vào “mật độ” hơn là sinh sản.
- 飼育(しいく): nuôi dưỡng; 養殖(ようしょく): nuôi trồng/nuôi công nghiệp (cá, sò,…).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cấu trúc thường gặp: Nが繁殖する/Nを繁殖させる(nhân giống có chủ đích)
- Cụm cố định: 繁殖期(mùa sinh sản), 繁殖地(khu vực sinh sản), 繁殖力が強い(khả năng sinh sôi mạnh)
- Trong y tế/môi trường: 細菌の繁殖を防ぐ(ngăn vi khuẩn sinh sôi), 湿気でカビが繁殖する
- Ngữ cảnh: báo cáo khoa học, nông lâm ngư nghiệp, quản lý vệ sinh, giáo dục môi trường.
- Lưu ý sắc thái: khi nói về vi khuẩn/động vật gây hại thường mang nghĩa tiêu cực; với bảo tồn loài quý có thể là tích cực.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 増殖 | Gần nghĩa | Tăng sinh, nhân lên | Kỹ thuật/sinh học tế bào, khối u |
| 生殖 | Liên quan | Sinh sản (theo sinh học) | Trọng tâm cơ chế sinh sản |
| 繁茂 | Liên quan | Rậm rạp, um tùm | Thực vật mọc dày |
| 飼育 | Liên quan | Nuôi dưỡng | Hoạt động con người chăm nuôi |
| 養殖 | Liên quan | Nuôi trồng công nghiệp | Thủy sản, nông nghiệp |
| 撲滅 | Đối nghĩa | Diệt trừ | Tiêu diệt hoàn toàn mầm bệnh/côn trùng |
| 抑制 | Đối nghĩa gần | Kiềm chế, ức chế | Giảm tốc độ sinh sôi |
| 繁殖期・繁殖力 | Cụm từ | Mùa sinh sản; sức sinh sôi | Thuật ngữ chuyên ngành |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 繁: bộ 糸 (mịch) gợi liên tưởng “nhiều sợi” → “phồn, rậm”. Âm On: ハン.
- 殖: trái tim nghĩa “tăng/ nảy nở”. Cấu tạo gồm bộ 歹 và 直. Âm On: ショク.
- Ghép nghĩa: “phồn” + “nảy nở” → sinh sôi, nhân đàn.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi mô tả hiện tượng tự nhiên, 繁殖 trung tính; khi gắn với mầm bệnh/côn trùng, sắc thái tiêu cực rõ rệt. Trong quản lý chất lượng/VSATTP, cụm “細菌の繁殖を防ぐ/抑える” rất thường gặp. Với bảo tồn, “繁殖地の保護”, “人工繁殖(nhân giống nhân tạo)” là các từ khóa quan trọng.
8. Câu ví dụ
- 高温多湿の環境では細菌が繁殖しやすい。
Trong môi trường nóng ẩm, vi khuẩn rất dễ sinh sôi.
- この湖は渡り鳥の繁殖地として知られている。
Cái hồ này được biết đến là nơi sinh sản của chim di cư.
- 害虫の繁殖を防ぐために清掃を徹底してください。
Hãy vệ sinh triệt để để ngăn côn trùng gây hại sinh sôi.
- 希少種の人工繁殖に成功した。
Đã thành công trong việc nhân giống nhân tạo loài quý hiếm.
- 温暖化が藻類の繁殖を促進している。
Hiện tượng ấm lên toàn cầu đang thúc đẩy tảo sinh sôi.
- この種は繁殖力が非常に強い。
Loài này có sức sinh sôi rất mạnh.
- 湿気が多いとカビが繁殖する。
Nếu ẩm nhiều thì nấm mốc sẽ sinh sôi.
- 実験条件下で細胞の繁殖を観察した。
Đã quan sát sự nhân lên của tế bào trong điều kiện thí nghiệm.
- 牧場で牛を計画的に繁殖させている。
Tại trang trại, họ cho bò sinh sản có kế hoạch.
- 外来種の繁殖が生態系に影響を与えている。
Sự sinh sôi của loài ngoại lai đang ảnh hưởng đến hệ sinh thái.