繁殖 [Phồn Thực]

蕃殖 [Phiền Thực]

はんしょく
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

sinh sản; sinh sôi; nhân lên; tăng

JP: 8月はちがつ下旬げじゅんかれらは繁殖はんしょくのためにながたび出発しゅっぱつします。

VI: Vào cuối tháng 8, họ bắt đầu cuộc hành trình dài để sinh sản.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

うさぎは繁殖はんしょくはやい。
Thỏ sinh sản rất nhanh.
ネズミはどんどん繁殖はんしょくする。
Chuột sinh sôi nảy nở rất nhanh.
バクテリアはアルコールのなかでは繁殖はんしょくしない。
Vi khuẩn không sinh sôi trong rượu.
この化学かがく薬品やくひん細菌さいきん繁殖はんしょくふせぐだろう。
Hóa chất này sẽ ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn.
わたしかぎり、この化学かがく薬品やくひん細菌さいきん繁殖はんしょくふせぐだろう。
Theo như tôi biết, hóa chất này sẽ ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn.
おり飼育しいくされると繁殖はんしょくしない動物どうぶつもいる。
Có những loài động vật không sinh sản được khi được nuôi trong lồng.
同種どうしゅ個体こたいへの攻撃こうげきせい繁殖はんしょく関係かんけいするいくつかの目的もくてきにかなう。
Sự tấn công giữa các cá thể cùng loài thường phục vụ một số mục đích liên quan đến sinh sản.
2、3ヶ月さんかげつかれらは北極ほっきょくにある繁殖はんしょくへともどっていきます。
Sau 2, 3 tháng nữa, họ sẽ trở lại nơi sinh sản ở Bắc Cực.
ここで留意りゅういしなければいけないことは、ウイルスが繁殖はんしょくするスピードがはやいというてんである。
Điều cần lưu ý ở đây là virus phát triển rất nhanh.

Hán tự

Từ liên quan đến 繁殖

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 繁殖
  • Cách đọc: はんしょく
  • Loại từ: Danh từ / Động từ する (~を/が 繁殖する)
  • Sắc thái: Tính học thuật, hay dùng trong sinh học, nông nghiệp, y tế công cộng
  • Hán tự: 繁(phồn: nhiều, rậm rạp)+ 殖(thực: nảy nở, tăng lên)

2. Ý nghĩa chính

- Sự sinh sôi, sinh sản; nhân đàn (động vật, thực vật).
- Sự phát triển/lây lan nhanh của vi khuẩn, nấm, côn trùng,… trong môi trường thuận lợi.
- Nghĩa mở rộng: sự nhân rộng, bùng phát (ẩn dụ) của một hiện tượng.

3. Phân biệt

  • 繁殖: nhấn mạnh quá trình sinh sản tự nhiên hoặc lan rộng sinh học (vi khuẩn/côn trùng).
  • 増殖(ぞうしょく): “tăng số lượng” nói chung (tế bào, khối u, dữ liệu), sắc thái kỹ thuật mạnh.
  • 生殖(せいしょく): “sinh sản” theo nghĩa sinh học nghiêm ngặt (kết hợp giao tử, di truyền).
  • 繁茂(はんも): rậm rạp, um tùm (thảm thực vật), tập trung vào “mật độ” hơn là sinh sản.
  • 飼育(しいく): nuôi dưỡng; 養殖(ようしょく): nuôi trồng/nuôi công nghiệp (cá, sò,…).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc thường gặp: Nが繁殖する/Nを繁殖させる(nhân giống có chủ đích)
  • Cụm cố định: 繁殖期(mùa sinh sản), 繁殖地(khu vực sinh sản), 繁殖力が強い(khả năng sinh sôi mạnh)
  • Trong y tế/môi trường: 細菌の繁殖を防ぐ(ngăn vi khuẩn sinh sôi), 湿気でカビが繁殖する
  • Ngữ cảnh: báo cáo khoa học, nông lâm ngư nghiệp, quản lý vệ sinh, giáo dục môi trường.
  • Lưu ý sắc thái: khi nói về vi khuẩn/động vật gây hại thường mang nghĩa tiêu cực; với bảo tồn loài quý có thể là tích cực.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
増殖Gần nghĩaTăng sinh, nhân lênKỹ thuật/sinh học tế bào, khối u
生殖Liên quanSinh sản (theo sinh học)Trọng tâm cơ chế sinh sản
繁茂Liên quanRậm rạp, um tùmThực vật mọc dày
飼育Liên quanNuôi dưỡngHoạt động con người chăm nuôi
養殖Liên quanNuôi trồng công nghiệpThủy sản, nông nghiệp
撲滅Đối nghĩaDiệt trừTiêu diệt hoàn toàn mầm bệnh/côn trùng
抑制Đối nghĩa gầnKiềm chế, ức chếGiảm tốc độ sinh sôi
繁殖期・繁殖力Cụm từMùa sinh sản; sức sinh sôiThuật ngữ chuyên ngành

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 繁: bộ 糸 (mịch) gợi liên tưởng “nhiều sợi” → “phồn, rậm”. Âm On: ハン.
  • 殖: trái tim nghĩa “tăng/ nảy nở”. Cấu tạo gồm bộ 歹 và 直. Âm On: ショク.
  • Ghép nghĩa: “phồn” + “nảy nở” → sinh sôi, nhân đàn.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi mô tả hiện tượng tự nhiên, 繁殖 trung tính; khi gắn với mầm bệnh/côn trùng, sắc thái tiêu cực rõ rệt. Trong quản lý chất lượng/VSATTP, cụm “細菌の繁殖を防ぐ/抑える” rất thường gặp. Với bảo tồn, “繁殖地の保護”, “人工繁殖(nhân giống nhân tạo)” là các từ khóa quan trọng.

8. Câu ví dụ

  • 高温多湿の環境では細菌が繁殖しやすい。
    Trong môi trường nóng ẩm, vi khuẩn rất dễ sinh sôi.
  • この湖は渡り鳥の繁殖地として知られている。
    Cái hồ này được biết đến là nơi sinh sản của chim di cư.
  • 害虫の繁殖を防ぐために清掃を徹底してください。
    Hãy vệ sinh triệt để để ngăn côn trùng gây hại sinh sôi.
  • 希少種の人工繁殖に成功した。
    Đã thành công trong việc nhân giống nhân tạo loài quý hiếm.
  • 温暖化が藻類の繁殖を促進している。
    Hiện tượng ấm lên toàn cầu đang thúc đẩy tảo sinh sôi.
  • この種は繁殖力が非常に強い。
    Loài này có sức sinh sôi rất mạnh.
  • 湿気が多いとカビが繁殖する。
    Nếu ẩm nhiều thì nấm mốc sẽ sinh sôi.
  • 実験条件下で細胞の繁殖を観察した。
    Đã quan sát sự nhân lên của tế bào trong điều kiện thí nghiệm.
  • 牧場で牛を計画的に繁殖させている。
    Tại trang trại, họ cho bò sinh sản có kế hoạch.
  • 外来種の繁殖が生態系に影響を与えている。
    Sự sinh sôi của loài ngoại lai đang ảnh hưởng đến hệ sinh thái.
💡 Giải thích chi tiết về từ 繁殖 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?