1. Thông tin cơ bản
- Từ: 絶妙
- Cách đọc: ぜつみょう
- Loại từ: 形容動詞(na-tính từ: 絶妙な/絶妙だ)
- Phong cách: khen ngợi, văn miêu tả, bình luận nghệ thuật/kỹ năng
- Cụm hay dùng: 絶妙なバランス, 絶妙のタイミング, 絶妙な味, コンビネーションが絶妙
2. Ý nghĩa chính
絶妙 diễn tả mức độ “tuyệt diệu, tinh tế, khéo léo đến mức hoàn hảo”. Thường dùng để khen sự phối hợp, thời điểm, hương vị, màu sắc, khoảng cách… đạt độ vừa vặn khó chê.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 絶妙 vs 微妙: 絶妙 = khen ngợi rõ ràng; 微妙 có thể trung tính/tiêu cực (khó nói, lưng chừng).
- 巧み(たくみ): khéo léo về kỹ thuật; 絶妙 mang sắc thái “đạt độ tuyệt vời, cân bằng hoàn hảo”.
- 見事: đẹp mắt, xuất sắc; 絶妙 nhấn sự tinh vi của sự kết hợp/cân bằng.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Nghệ thuật/ẩm thực: 味付けが絶妙だ(nêm nếm tuyệt diệu).
- Thể thao/hài: コンビが絶妙(bộ đôi phối hợp ăn ý tuyệt vời).
- Thiết kế/nhiếp ảnh: 光の加減が絶妙, 配色が絶妙.
- Ngữ pháp: 絶妙な + danh từ / 絶妙だ / 絶妙に + động từ/ tính từ.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 見事 |
Đồng nghĩa gần |
Tuyệt vời, đẹp mắt |
Nhấn kết quả nổi bật. |
| 巧み |
Đồng nghĩa gần |
Khéo léo |
Thiên về kỹ thuật, tay nghề. |
| 絶品 |
Liên quan |
Tuyệt phẩm |
Thường dùng với món ăn, đồ vật. |
| 微妙 |
Dễ nhầm |
Tinh tế/khó nói |
Có thể hàm ý chưa tốt. |
| 平凡/拙い/ぎこちない |
Đối nghĩa |
Bình thường/Vụng về/Gượng gạo |
Trái ngược sắc thái khen ngợi. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
絶(ゼツ)= “tuyệt đối, dứt, đến mức cực điểm” + 妙(ミョウ)= “diệu, kỳ diệu, tinh tế”. Kết hợp tạo nghĩa “diệu đến mức tuyệt”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi dùng để khen, “絶妙なX” gợi hình ảnh sự cân bằng mong manh đạt mức tối ưu. Cụm “間(ま)が絶妙” nói về “khoảng dừng/nhịp” trong diễn xuất, hài, đàm thoại – một nét rất Nhật.
8. Câu ví dụ
- このソースは甘味と酸味のバランスが絶妙だ。
Nước sốt này có sự cân bằng chua ngọt tuyệt diệu.
- 二人の掛け合いはタイミングが絶妙。
Màn tung hứng của hai người có thời điểm tuyệt diệu.
- 光の使い方が絶妙な写真だ。
Bức ảnh này có cách dùng ánh sáng tuyệt diệu.
- この配色は落ち着きと華やかさの加減が絶妙だ。
Bảng màu này cân bằng giữa trầm và rực rỡ một cách tuyệt diệu.
- 彼の間合いは絶妙で、相手に隙を与えない。
Khoảng cách/nhịp của anh ta tuyệt diệu, không cho đối thủ sơ hở.
- 塩加減が絶妙だから箸が止まらない。
Vị mặn tuyệt diệu nên ăn không dừng đũa được.
- カメラワークが絶妙で臨場感がある。
Góc máy tuyệt diệu tạo cảm giác hiện trường chân thực.
- 彼女のツッコミは間が絶妙だ。
Lời “bắt bẻ” của cô ấy có nhịp tuyệt diệu.
- この靴はフィット感が絶妙だ。
Đôi giày này độ ôm chân tuyệt diệu.
- 温度調整が絶妙でパンがふわふわだ。
Điều chỉnh nhiệt độ tuyệt diệu nên bánh rất mềm xốp.