Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
粗笨
[Thô Bổn]
そほん
🔊
Tính từ đuôi na
Danh từ chung
thô sơ
Hán tự
粗
Thô
thô; gồ ghề; xù xì
笨
Bổn
thô
Từ liên quan đến 粗笨
いけぞんざい
thô lỗ
おおざっぱ
sơ lược; tổng quát; chung chung
大ざっぱ
おおざっぱ
sơ lược; tổng quát; chung chung
疎放
そほう
thô; cẩu thả; liều lĩnh
粗大
そだい
thô; cồng kềnh
粗放
そほう
thô; cẩu thả; liều lĩnh
粗野
そや
thô lỗ; thô tục
粗雑
そざつ
thô; sơ sài
粗鬆
そそう
thô; thô sơ; chưa tinh chế
おおまか
sơ lược; tổng quát
がらっぱち
thô lỗ
ごつい
to và thô; lớn và cứng; cứng cáp; chắc chắn
ぞんざい
thô lỗ; cẩu thả
乱暴
らんぼう
bạo lực; thô lỗ
伝法
でんぼう
giảng dạy Phật giáo; người thô lỗ
大まか
おおまか
sơ lược; tổng quát
大雑把
おおざっぱ
sơ lược; tổng quát; chung chung
暴
ぼう
bạo lực
無骨
ぶこつ
thô lỗ; không tinh tế; quê mùa; thô kệch; vụng về; cộc cằn
粗
ほぼ
gần như; xấp xỉ; khoảng
粗い
あらい
thô; ráp
粗っぽい
あらっぽい
hoang dã; bạo lực; thô lỗ; thô bạo
粗末
そまつ
thô sơ; tồi tàn
荒
あら
xương cá
荒々しさ
あらあらしさ
thô ráp; cộc cằn; hoang dã; khắc nghiệt
荒くれ
あらくれ
thô lỗ; ồn ào; hoang dã; bạo lực
荒れ
あれ
thời tiết bão tố
荒荒しさ
あらあらしさ
thô ráp; cộc cằn; hoang dã; khắc nghiệt
蛮骨
ばんこつ
dũng cảm liều lĩnh
Xem thêm