社長 [Xã Trường]

しゃちょう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000

Danh từ chung

giám đốc công ty

JP: この会社かいしゃ社長しゃちょうだれですか。

VI: Ai là giám đốc của công ty này?

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

社長しゃちょうないでわりにふく社長しゃちょうをよこした。
Giám đốc không đến mà đã gửi phó giám đốc đến thay.
社長しゃちょう外出がいしゅつちゅうです。
Giám đốc đang đi vắng.
社長しゃちょう電話でんわまわします。
Tôi sẽ chuyển cuộc gọi cho giám đốc.
社長しゃちょうきですか。
Bạn có thích giám đốc không?
社長しゃちょうはどこですか。
Giám đốc đang ở đâu?
かれ会社かいしゃ社長しゃちょうです。
Anh ấy là giám đốc công ty.
ジェーンは社長しゃちょう秘書ひしょです。
Jane là thư ký giám đốc.
うちの社長しゃちょう気難きむずかしい。
Giám đốc của chúng tôi rất khó tính.
社長しゃちょうから金一封きんいっぷうたまわりました。
Tôi đã nhận được một phong bì tiền từ giám đốc.
われわれは会社かいしゃ社長しゃちょうはなしをしたかったが、社長しゃちょうはなことことわった。
Chúng ta muốn nói chuyện với giám đốc công ty nhưng ông ấy đã từ chối.

Hán tự

Từ liên quan đến 社長

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 社長
  • Cách đọc: しゃちょう
  • Loại từ: danh từ (chức danh; người đứng đầu công ty)
  • Nghĩa khái quát: chủ tịch/giám đốc điều hành của một công ty; người đứng đầu doanh nghiệp
  • Tần suất: rất phổ biến trong ngữ cảnh kinh doanh, công sở Nhật
  • Dạng liên quan: 社長さん (lịch sự đời thường), 社長様 (rất kính trọng, dịch vụ/khách hàng), 山田社長 (gọi kèm họ)

2. Ý nghĩa chính

社長 là người đứng đầu một 会社 (công ty). Tùy quy mô và cơ cấu, có thể tương đương với:

  • President hoặc CEO trong tiếng Anh (nhưng không phải lúc nào cũng trùng khớp hoàn toàn).
  • Ở công ty nhỏ/nhà hàng/tiệm tư nhân, 社長 thường là ông/bà chủ (vừa sở hữu vừa điều hành).
  • Ở công ty lớn, 社長 là tổng giám đốc điều hành, còn ghế 会長 (chủ tịch HĐQT) là người đứng đầu hội đồng quản trị.

Ngoài nghĩa chức danh, 社長 còn dùng để xưng hô trực tiếp với người giữ vị trí đó (ví dụ: 山田社長, 社長、こちらへどうぞ).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 社長 vs 会長: 会長 là chủ tịch HĐQT; 社長 là người điều hành hằng ngày. Ở nhiều tập đoàn, 会長 nắm định hướng/giám sát, 社長 vận hành.
  • 社長 vs 代表取締役: 代表取締役 là tư cách pháp lý “giám đốc đại diện” được đăng ký. Một người có thể vừa là 社長 vừa là 代表取締役, nhưng về pháp lý hai khái niệm khác nhau.
  • 社長 vs 店長: 店長 là quản lý cửa hàng. Người đứng đầu “công ty” là 社長; người đứng đầu “cửa hàng/chi nhánh bán lẻ” là 店長/支店長.
  • 社長 vs 社主: 社主 là “ông/bà chủ” (chủ sở hữu). Ở doanh nghiệp nhỏ có thể trùng, nhưng về nghĩa thì khác.
  • Gọi kính trọng: 社長さん (lịch sự), 社長様 (rất kính trọng, dịch vụ). Trong nội bộ công ty, dùng “社長” hoặc “山田社長”. Khi nói với người ngoài về “社長” của công ty mình, tránh tâng bốc quá mức; nói “弊社の社長”/“弊社社長の山田”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Gắn sau họ: 山田社長が来社しました。/ 社長、お時間よろしいでしょうか。
  • Cụm thường gặp: 社長に就任する (nhậm chức), 社長を務める (đảm nhiệm), 新社長 (tân), 前社長 (cựu), 副社長 (phó), 社長室 (phòng chủ tịch).
  • Trong dịch vụ: Đôi khi nhân viên quán rượu/taxi gọi khách nam là “社長” để nịnh/đùa xã giao. Không có nghĩa khách đó thật sự là chủ tịch.
  • Kính ngữ: 社長がお見えになります (tôn kính). Khi nói với khách ngoài công ty về社長 của “bên mình”, dùng khiêm nhường: 弊社の社長が参ります。
  • Không dùng cho tổ chức phi doanh nghiệp: Trường đại học là 学長, bệnh viện là 院長, trường phổ thông là 校長, tổ chức pháp nhân khác là 理事長... không dùng 社長.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại/Quan hệ Nghĩa/Ghi chú Gần nghĩa / Đối nghĩa
社長 Chức danh Người đứng đầu công ty; president/CEO ≈ 経営者; ↔ 社員, 平社員
会長 Chức danh Chủ tịch HĐQT Liên quan: 取締役, 社外取締役
代表取締役 Pháp lý Giám đốc đại diện (tư cách pháp lý) Thường kiêm: 社長
副社長 Chức danh Phó chủ tịch/Phó tổng Liên quan: 専務, 常務
店長 / 支店長 Chức danh cửa hàng/chi nhánh Quản lý cửa hàng/giám đốc chi nhánh Khác phạm vi với 社長
社主 Quan hệ sở hữu Chủ sở hữu công ty Liên quan: オーナー
経営者 Từ chung Nhà quản trị/doanh nhân điều hành ≈ 社長 (khái quát)
社員 Đối lập vai trò Nhân viên công ty ↔ 経営層(社長・役員)
理事長 / 学長 / 院長 Tổ chức phi doanh nghiệp Đứng đầu hiệp hội/đại học/bệnh viện Không phải 社長
社長室 Danh từ ghép Phòng chủ tịch Liên quan: 秘書室

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • (シャ): “xã” – gốc nghĩa đền/thần xã; hiện đại: công ty (会社, 社員).
  • (チョウ): “trưởng” – người đứng đầu, dài/dài lâu (部長, 校長, 町長).
  • 社長 = “người đứng đầu công ty”. Hán Việt: xã trưởng (nhưng trong tiếng Việt hiện đại hiểu là chủ tịch/giám đốc công ty).
  • Từ ghép thường gặp: 新社長, 前社長, 副社長, 社長交代, 社長就任, 社長令嬢 (con gái chủ tịch), 社長夫人 (phu nhân).

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi dịch 社長 sang tiếng Việt, nên linh hoạt theo bối cảnh tổ chức:

  • Công ty nhỏ/doanh nghiệp gia đình: dịch tự nhiên là ông/bà chủ hoặc giám đốc.
  • Tập đoàn/công ty cổ phần niêm yết: thường là Tổng giám đốc (CEO/President), còn 会長Chủ tịch HĐQT.
  • Nếu văn bản pháp lý ghi “代表取締役 社長”: người đó vừa là đại diện pháp luật vừa là社長; có thể dịch “Tổng giám đốc (Đại diện theo pháp luật)”.
  • Trong giao tiếp Nhật, gọi người theo chức danh (社長、部長、課長...) là rất thường gặp. Với người ngoài, tránh tôn xưng quá mức với sếp của “bên mình”; dùng khiêm nhường (弊社の社長).

8. Câu ví dụ

  • 新社長に就任してから、業績が大きく伸びた。
    Ngay sau khi nhậm chức tân chủ tịch (社長), thành tích đã tăng mạnh.
  • 来週、社長と取引先の会食があります。
    Tuần sau có buổi ăn tối giữa chủ tịch công ty (社長) và đối tác.
  • 弊社の社長がご挨拶に参ります。
    Chủ tịch bên công ty chúng tôi sẽ đến chào (khiêm nhường).
  • 山田社長、こちらにお掛けください。
    Thưa ngài Yamada (chủ tịch), xin mời ngồi ạ.
  • 前社長は相談役として会社を支えています。
    Cựu chủ tịch hiện hỗ trợ công ty với vai trò cố vấn.
  • 小さな工場では、社長が現場にも立つことが多い。
    Ở các xưởng nhỏ, chủ tịch thường trực tiếp xuống hiện trường.
  • タクシーの運転手に「社長さん、どちらまで?」と言われた。
    Tài xế taxi nói đùa “Thưa sếp, đi đâu ạ?”.
  • 副社長が当面社長の職務を代行する。
    Phó chủ tịch tạm thời đảm nhiệm công việc của chủ tịch.
💡 Giải thích chi tiết về từ 社長 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?