1. Thông tin cơ bản
- Từ: 会頭
- Cách đọc: かいとう
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa ngắn gọn: Chủ tịch/Người đứng đầu của một “hội” nhất định, đặc biệt phổ biến trong các tổ chức như 商工会議所 (Phòng Thương mại và Công nghiệp).
- Sắc thái: Rất trang trọng, dùng trong báo chí, văn bản chính thức.
2. Ý nghĩa chính
会頭 là người lãnh đạo cao nhất của một tổ chức kiểu “hội” (association) nhất định. Cách gọi này mang màu sắc thể chế, thường thấy ở 日本商工会議所, 東京商工会議所… Không dùng rộng rãi như 会長 cho mọi hội nhóm.
3. Phân biệt
- 会頭 vs 会長: 会長 là cách gọi phổ biến cho “chủ tịch” các hội/đoàn thể nói chung; 会頭 dùng hạn chế trong một số tổ chức truyền thống (điển hình là 商工会議所).
- 会頭 vs 議長: 議長 là “chủ tọa” cuộc họp (vai trò điều hành phiên họp), không phải người đứng đầu tổ chức về mặt chức danh thường trực.
- 会頭 vs 社長: 社長 là tổng giám đốc công ty (doanh nghiệp). 会頭 không dùng cho công ty.
- 会頭 vs 総裁: 総裁 dùng cho tổ chức lớn/đặc thù (ví dụ: đảng chính trị, cơ quan tài chính). Sắc thái khác, không hoán đổi tùy tiện.
- 頭取 (とうどり): Chức danh truyền thống của người đứng đầu ngân hàng (khác với 会頭).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu hay gặp: Nの会頭 (日本商工会議所の会頭), 会頭に就任する, 会頭に選出される, 会頭を務める, 新会頭, 歴代会頭.
- Ngữ cảnh: tin tức kinh tế, thông cáo tổ chức, phát biểu chính sách, nhân sự lãnh đạo.
- Lưu ý: Khi dịch, nên giữ “chủ tịch (hội)” hoặc “chủ tịch Phòng Thương mại…”, tránh dịch sang “chủ tịch công ty”.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 会長 |
Gần nghĩa |
Chủ tịch (hội/đoàn thể) |
Phổ biến hơn, dùng rộng rãi cho nhiều hội. |
| 議長 |
Khác vai |
Chủ tọa cuộc họp |
Tập trung điều hành phiên họp, không phải chức danh đứng đầu dài hạn. |
| 社長 |
Khác lĩnh vực |
Tổng giám đốc công ty |
Dùng trong doanh nghiệp, không dùng cho hội. |
| 総裁 |
Tương cận |
Chủ tịch (tổ chức lớn/đặc thù) |
Sắc thái trang trọng, phạm vi riêng. |
| 頭取 |
Khác hẳn |
Người đứng đầu ngân hàng (truyền thống) |
Chức danh đặc thù ngành ngân hàng. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 会: gặp gỡ, hội họp.
- 頭: đầu, đứng đầu.
- Hợp nghĩa: “cái đầu của hội” → người đứng đầu hội.
7. Bình luận mở rộng (AI)
会頭 phản ánh lịch sử tổ chức nghề nghiệp ở Nhật. Bạn thường thấy trên báo kinh tế: phát biểu của 日本商工会議所会頭 được xem như “tiếng nói” của giới doanh nghiệp vừa và nhỏ. Khi ghi chú từ vựng, nên liên hệ đến các chức danh đồng cấp khác trong cấu trúc tổ chức Nhật để dịch phù hợp ngữ cảnh.
8. Câu ví dụ
- 彼は日本商工会議所の会頭に就任した。
Anh ấy đã nhậm chức chủ tịch Phòng Thương mại và Công nghiệp Nhật.
- 新会頭として方針を発表する。
Với tư cách tân chủ tịch hội, ông công bố phương châm.
- 東京商工会議所会頭が景気見通しを語った。
Chủ tịch Phòng Thương mại Tokyo đã nói về triển vọng kinh tế.
- 会頭に選出された理由を記者団に説明した。
Ông giải thích với báo chí lý do được bầu làm chủ tịch hội.
- 会頭を務める重責を自覚している。
Tôi ý thức rõ trọng trách đảm nhiệm chức chủ tịch hội.
- 彼は二期連続で会頭に再選された。
Anh ấy được tái đắc cử làm chủ tịch hội hai nhiệm kỳ liên tiếp.
- 会頭の交代に伴い人事も刷新された。
Nhân sự cũng được làm mới theo việc thay chủ tịch hội.
- 歴代会頭の一覧が公開された。
Danh sách các đời chủ tịch hội đã được công bố.
- 会頭が定例会見で政策提言を行った。
Chủ tịch hội đã đưa ra kiến nghị chính sách tại họp báo định kỳ.
- 次期会頭の有力候補として名が挙がっている。
Anh ấy được nêu tên là ứng viên nặng ký cho chức chủ tịch hội nhiệm kỳ tới.