1. Thông tin cơ bản
- Từ: 頭取
- Cách đọc: とうどり
- Từ loại: danh từ (chức danh)
- Nghĩa khái quát: người đứng đầu một ngân hàng (tổng giám đốc/người điều hành cao nhất). Trong hiện đại, gần như dùng riêng cho lĩnh vực ngân hàng.
2. Ý nghĩa chính
- Chủ tịch/đứng đầu ngân hàng: Top executive, thường là 代表取締役頭取 ở ngân hàng thương mại.
- (Lịch sử/ít dùng) Có thể chỉ “người cầm đầu/điều phối” trong một nhóm, nhưng cách dùng này hiện nay hiếm; đọc báo hiện đại, hãy hiểu là “người đứng đầu ngân hàng”.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 社長: chủ tịch công ty nói chung. Với ngân hàng, danh xưng truyền thống là 頭取, không phải 社長.
- 総裁: dùng cho ngân hàng trung ương (日本銀行総裁). Không dùng 総裁 cho ngân hàng thương mại.
- 理事長: hay dùng ở tổ chức tài chính hợp tác (信用金庫・信用組合). Khác với 頭取.
- 支店長: giám đốc chi nhánh, cấp dưới so với 頭取.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Đi cùng tên ngân hàng: 〇〇銀行頭取, 新頭取に就任, 前頭取(cựu).
- Văn bản báo chí/doanh nghiệp: 代表取締役頭取に内定, 取締役会で頭取人事を決議.
- Thận trọng dịch: tùy ngữ cảnh có thể dịch là “tổng giám đốc ngân hàng”, “chủ tịch điều hành”.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 代表取締役頭取 |
Tên chức danh |
đại diện pháp nhân kiêm đầu mối điều hành |
Hình thức đầy đủ ở ngân hàng |
| 社長 |
Gần nghĩa (khác ngành) |
chủ tịch/tổng giám đốc |
Dùng cho công ty nói chung, không đặc thù ngân hàng |
| 副頭取 |
Liên quan |
phó đứng đầu ngân hàng |
Cấp phó của 頭取 |
| 総裁 |
Khác biệt vai trò |
thống đốc/chủ tịch (ngân hàng trung ương) |
Không dùng cho ngân hàng thương mại |
| 平社員/一般行員 |
Đối lập (cấp bậc) |
nhân viên thường |
Cấp thấp hơn rất nhiều |
| 支店長 |
Khác cấp |
giám đốc chi nhánh |
Chỉ một chi nhánh, không phải toàn ngân hàng |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 頭取 = 頭(とう: đầu, đứng đầu)+ 取(とる/どり: giữ, đảm nhiệm)→ “người đảm nhiệm vị trí đứng đầu”.
- Đọc: 頭(トウ)+取(ドリ, từ 取り rút gọn trong hợp tố danh chức danh).
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong hệ thống doanh nghiệp Nhật, từ ngữ chức danh rất tinh tế. Riêng ngân hàng giữ truyền thống gọi người đứng đầu là 頭取, tạo sắc thái “điều hành tối cao, mang tính thể chế”. Khi dịch, nên cân nhắc đối tượng người đọc: với người không quen văn hóa Nhật, “tổng giám đốc ngân hàng” là cách diễn đạt mạch lạc.
8. Câu ví dụ
- 彼は来月、〇〇銀行の頭取に就任する。
Anh ấy sẽ nhậm chức người đứng đầu ngân hàng 〇〇 vào tháng tới.
- 取締役会は新頭取の人事を決定した。
Hội đồng quản trị đã quyết định nhân sự tân đầu mối ngân hàng.
- 前頭取は顧問として経営を支える。
Cựu đầu mối ngân hàng sẽ hỗ trợ điều hành với vai trò cố vấn.
- 頭取自らが会見し、統合の方針を説明した。
Đích thân người đứng đầu ngân hàng họp báo, giải thích phương án sáp nhập.
- 副頭取が頭取代行を務める。
Phó đứng đầu ngân hàng đảm nhiệm quyền đầu mối.
- 新頭取はリスク管理の強化を最優先に掲げた。
Tân người đứng đầu đặt ưu tiên hàng đầu là tăng cường quản trị rủi ro.
- 地域経済の活性化について頭取が見解を述べた。
Người đứng đầu ngân hàng nêu quan điểm về việc kích hoạt kinh tế địa phương.
- 頭取の交代は市場に好感されている。
Việc thay thế người đứng đầu ngân hàng được thị trường đánh giá tích cực.
- 〇〇信託銀行の頭取は海外展開を加速すると表明した。
Người đứng đầu ngân hàng tín thác 〇〇 tuyên bố sẽ tăng tốc mở rộng ra nước ngoài.
- 歴代の頭取は地域密着の姿勢を貫いてきた。
Các đời người đứng đầu ngân hàng đều kiên định với phương châm gắn bó địa phương.