常務 [Thường Vụ]

じょうむ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

giám đốc điều hành

JP: 会議かいぎせき常務じょうむは、開口一番かいこういちばんなにったとおもう。だい規模きぼなリストラ計画けいかく発表はっぴょうしたんだよな。

VI: Tại cuộc họp, giám đốc điều hành đã mở đầu bằng việc công bố một kế hoạch tái cấu trúc quy mô lớn.

🔗 常務取締役

Danh từ chung

kinh doanh thường xuyên

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

「もしもし、営業えいぎょうです」「斎藤さいとうくんいるかね?」「斎藤さいとう部長ぶちょうですか?」「そうだ」「失礼しつれいですが.......」「田中たなかだよ。田中たなか」「失礼しつれいしました。部長ぶちょう田中たなか常務じょうむからお電話でんわです」
"Alo, phòng kinh doanh đây." "Saito-kun có đó không?" "Ông Saito, giám đốc à?" "Phải." "Xin lỗi nhưng..." "Tôi là Tanaka. Tanaka đây." "Xin lỗi ông. Giám đốc, có điện thoại từ ông Tanaka, phó chủ tịch."
今日きょうね、常務じょうむがパソコンってたの。もうねぇ、びっくりして「どうなされたんですか?」っていたら「パソコンがうごかなくなったから電話でんわしたんだけど、田中たなかくんが4階よんかいまでっていってうから、ってきたよ」って。みんな顔面がんめん蒼白そうはく状態じょうたい。まぁ、うまでもなくその田中たなか部長ぶちょうにこっぴどくしかられてたけどね。仕方しかたないよね。けど、つぎけようっておもった。
Hôm nay, giám đốc mang máy tính đến. Tôi ngạc nhiên và hỏi "Chuyện gì vậy ạ?" thì ông ấy nói "Máy tính hỏng nên tôi gọi điện, nhưng anh Tanaka bảo mang lên tầng bốn." Mọi người đều tái mặt. Rõ ràng sau đó, anh Tanaka bị sếp mắng. Không có cách nào khác. Nhưng lần sau có thể là mình. Tôi nghĩ phải cẩn thận hơn.

Hán tự

Từ liên quan đến 常務

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 常務
  • Cách đọc: じょうむ
  • Loại từ: Danh từ (chức danh doanh nghiệp); danh từ (nghĩa cổ/ít dùng: công việc thường nhật)
  • Ghi chú: Thường viết đơn lẻ là chức danh rút gọn của 常務取締役 (じょうむとりしまりやく: Managing Director).

2. Ý nghĩa chính

- Chức danh quản lý cấp cao trong công ty: Chỉ người giữ chức Managing Director/Executive Director, thường viết tắt là 「常務」 của 「常務取締役」.
- (Ít dùng hiện nay) Công việc thường nhật, việc làm thường xuyên. Trong hiện đại, nói 「日常業務/通常業務」 tự nhiên hơn.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 常務取締役: Tên đầy đủ; 「常務」 thường dùng như xưng hô/ghi danh thiếp.
  • 専務(せんむ): Senior Managing Director, cấp cao hơn 常務 trong nhiều tập đoàn.
  • 取締役(とりしまりやく): Thành viên HĐQT nói chung; 常務 là một loại 取締役 có trách nhiệm điều hành.
  • 事務/業務/日常業務: Chỉ công việc thường ngày. Tránh dùng 「常務」 theo nghĩa này trong văn nói hiện đại để khỏi gây hiểu lầm là “chức danh”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng trong doanh nghiệp, báo cáo, danh thiếp, email công vụ: gắn sau họ để xưng hô lịch sự: 「田中常務」.
  • Trong văn bản chính thức: 「常務取締役に就任」「常務会で決定」.
  • Nghĩa “công việc thường nhật” chủ yếu thấy trong sách cũ hoặc văn trang trọng; trong công ty hiện nay dùng 「通常業務/定常業務」.
  • Khi mô tả cấp ra quyết định: 「常務レベルの判断」.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
常務取締役 Dạng đầy đủ Giám đốc điều hành (Managing Director) Hình thức chính thức trên giấy tờ.
専務 Liên quan/cấp bậc Senior Managing Director Thường cao hơn 常務.
取締役 Thượng danh Thành viên HĐQT Bao quát nhiều chức danh (専務/常務/平取).
日常業務・通常業務 Gần nghĩa (khía cạnh “công việc thường nhật”) Công việc thường ngày Dùng tự nhiên trong hiện đại, tránh nhầm với chức danh.
事務 Liên quan Công việc văn phòng Khác phạm vi; không phải chức danh quản trị.
非常任 Đối nghĩa ngữ cảnh Không thường trực Đối lập với “thường vụ/thường trực”.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 常: thường, luôn. Bộ: 巾. Nghĩa gốc “thường hằng”.
  • 務: nhiệm vụ, bổn phận. Bộ: 力. Nghĩa gốc “gắng sức để làm”.
  • Hợp nghĩa: “nhiệm vụ thường xuyên” → chuyển nghĩa thành “ủy viên thường vụ”, “thành viên điều hành”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong văn hóa doanh nghiệp Nhật, xưng hô bằng chức danh rất phổ biến. Nói 「田中常務」 thay cho 「田中さん」 thể hiện lịch sự và rõ vị trí tổ chức. Khi viết email, tiêu đề như 「常務 各位」 dùng khi gửi cho nhiều 常務. Còn để nói “trở lại công việc thường ngày”, bạn nên dùng 「通常業務に戻る」 thay vì 「常務に戻る」 để tránh gây hiểu nhầm.

8. Câu ví dụ

  • 田中常務、本日の会議資料をご確認ください。
    Thưa ông Tanaka, Giám đốc điều hành, xin vui lòng kiểm tra tài liệu cuộc họp hôm nay.
  • 彼は常務取締役に就任した。
    Anh ấy đã nhậm chức Giám đốc điều hành.
  • 常務会で新規事業の投資が承認された。
    Tại cuộc họp của các Giám đốc điều hành, khoản đầu tư cho dự án mới đã được phê duyệt.
  • 来週の出張については常務の決裁が必要だ。
    Về chuyến công tác tuần sau cần có phê duyệt của Giám đốc điều hành.
  • 名刺には「常務取締役」と肩書きを入れている。
    Trên danh thiếp tôi ghi chức danh “Giám đốc điều hành”.
  • 受付で「佐藤常務はいらっしゃいますか」と尋ねられた。
    Tại lễ tân, người ta hỏi “Ông Sato, Giám đốc điều hành, có ở đây không?”.
  • この規模の案件は常務レベルで判断される。
    Các dự án quy mô như thế này sẽ được quyết định ở cấp Giám đốc điều hành.
  • 社内報に常務のインタビューが掲載された。
    Bản tin nội bộ đăng bài phỏng vấn Giám đốc điều hành.
  • 古い文献では常務が「ふだんの務め」の意味で使われている。
    Trong tài liệu xưa, 常務 được dùng với nghĩa “nhiệm vụ thường ngày”.
  • 現代では「常務」より「通常業務」と言うのが一般的だ。
    Hiện nay, nói “công việc thường ngày” thì dùng “通常業務” phổ biến hơn “常務”.

Warning: session_start(): open(/var/lib/lsphp/session/lsphp82/sess_n7g430krp28p9u7qo4n0rsa63j, O_RDWR) failed: No such file or directory (2) in /home/vnjpdict.com/public_html/search_word.php on line 1293

Warning: session_start(): Failed to read session data: files (path: /var/lib/lsphp/session/lsphp82) in /home/vnjpdict.com/public_html/search_word.php on line 1293
💡 Giải thích chi tiết về từ 常務 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?