専務 [Chuyên Vụ]

せんむ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chung

nhiệm vụ đặc biệt; chịu trách nhiệm duy nhất về một nhiệm vụ

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

giám đốc điều hành cấp cao; giám đốc điều hành

JP: あの専務せんむはまったくの面食めんくいです。

VI: Phó giám đốc đó hoàn toàn là người mê sắc đẹp.

🔗 専務取締役

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

専務せんむ社長しゃちょうとうまくいっていない。
Giám đốc điều hành không hòa hợp với giám đốc.
専務せんむ取締役とりしまりやくにご就任しゅうにんされるとのこと、おめでとうございます。
Xin chúc mừng anh đã được bổ nhiệm làm giám đốc điều hành.
専務せんむ取締役とりしまりやく就任しゅうにんききき、大変たいへんよろこばしくおもいました。
Tôi rất vui mừng khi nghe tin ông được bổ nhiệm làm Phó giám đốc điều hành.

Hán tự

Từ liên quan đến 専務

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 専務
  • Cách đọc: せんむ
  • Loại từ: Danh từ (chức danh)
  • Nghĩa khái quát: giám đốc điều hành cấp cao, “Senior Managing Director” (cấp quản lý cao trong công ty Nhật)
  • Lĩnh vực: kinh doanh, cơ cấu tổ chức doanh nghiệp Nhật

2. Ý nghĩa chính

専務 là chức danh quản lý cấp cao dưới 社長/会長, thường tương đương Senior Managing Director, phụ trách điều hành chung hoặc mảng quan trọng trong doanh nghiệp Nhật.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 専務 vs 常務: 専務 cao hơn 常務 (Managing Director) trong nhiều công ty.
  • 専務 vs 取締役: 取締役 là thành viên HĐQT nói chung; 専務 là một loại chức danh quản lý cụ thể (thường cũng là 取締役).
  • 専務 vs 執行役員: 執行役員 là chức điều hành không nhất thiết thuộc HĐQT; thứ bậc tùy công ty.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng sau tên người: 田中専務 (Ngài/anh Tanaka, Giám đốc điều hành).
  • Trong bài báo, thông cáo: 専務は〜と述べた/専務に就任する.
  • Kết hợp: 専務取締役 (Senior Managing Director kiêm thành viên HĐQT).
  • Lưu ý: hệ thống chức danh khác nhau giữa công ty; không có bản dịch “cứng”.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
常務 Gần nghĩa Giám đốc (Managing Director) Thường thấp hơn 専務
取締役 Liên quan Thành viên HĐQT Danh xưng vị trí trong HĐQT
社長 Cấp trên Chủ tịch/CEO Đứng đầu công ty
執行役員 Liên quan Giám đốc điều hành Không nhất thiết là HĐQT
副社長 Cấp trên Phó chủ tịch Thường cao hơn 専務

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Nếu có Kanji)

  • (chuyên) + (nhiệm vụ, công việc) → người phụ trách công việc chuyên trách cấp cao.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi dịch 専務 sang tiếng Việt/Anh, hãy ưu tiên giữ nguyên kèm diễn giải trong ngoặc để tránh sai khác hệ thống chức danh. Ví dụ: “ông Tanaka, 専務(Senior Managing Director)”.

8. Câu ví dụ

  • 田中専務が新規事業を統括する。
    Ông Tanaka, giám đốc điều hành cấp cao, phụ trách tổng thể dự án mới.
  • 彼は専務に昇進した。
    Anh ấy đã thăng chức lên giám đốc điều hành cấp cao.
  • 専務は会見で方針を説明した。
    Vị専務 đã giải thích phương châm tại họp báo.
  • 私は今日専務に報告します。
    Hôm nay tôi sẽ báo cáo cho vị専務.
  • 佐藤専務は人事改革を主導した。
    Ông Sato,専務, đã dẫn dắt cải cách nhân sự.
  • 専務取締役に就任する見通しだ。
    Dự kiến sẽ nhậm chức Senior Managing Director.
  • 専務の決裁が必要だ。
    Cần phê duyệt của専務.
  • 新工場の建設について専務が述べた。
    Vị専務 đã phát biểu về việc xây dựng nhà máy mới.
  • 専務クラスの人材を募集している。
    Đang tuyển nhân sự cấp độ専務.
  • 会議には社長と専務が出席した。
    Chủ tịch và専務 đã tham dự cuộc họp.
💡 Giải thích chi tiết về từ 専務 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?