理学 [Lý Học]

りがく
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 11000

Danh từ chung

khoa học tự nhiên; khoa học vật lý

Danh từ chung

vật lý

🔗 物理学

Danh từ chung

lý học (triết học Trung Quốc thời Tống)

Danh từ chung

⚠️Từ cổ

triết học

🔗 哲学

Hán tự

Từ liên quan đến 理学

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 理学
  • Cách đọc: りがく
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: khoa học tự nhiên (natural sciences); cũng xuất hiện trong tên bằng cấp/bộ môn
  • Lĩnh vực: giáo dục đại học, nghiên cứu, học thuật
  • Ví dụ hệ thống: 理学部, 理学士, 理学修士, 理学博士
  • Lưu ý: Trong 理学療法(りがくりょうほう, vật lý trị liệu), 理学 phản ánh nguồn gốc “physio-” (vật lý) trong từ gốc châu Âu.

2. Ý nghĩa chính

理学 chỉ nhóm ngành “khoa học cơ bản/tự nhiên” như 数学, 物理学, 化学, 生物学, 地学. Nhấn mạnh khám phá quy luật tự nhiên và xây dựng tri thức nền tảng, khác với 工学 (ứng dụng kỹ thuật) hay 医学 (y khoa).

3. Phân biệt

  • 科学: “khoa học” nói chung (bao gồm cả 理学, 工学, 社会科学...). 理学 là một nhánh của 科学.
  • 工学: kỹ thuật/ứng dụng; 理学 chú trọng lý thuyết – quy luật cơ bản.
  • 医学: y học; một số phần giao thoa (sinh học, hóa sinh) nhưng mục tiêu khác nhau.
  • 理系: nói chung về “khối tự nhiên/kỹ thuật”; 理学 là một phần của 理系.
  • Trong 理学療法: không phải “khoa học tự nhiên trị liệu”, mà là “vật lý trị liệu” (physical therapy) – cách dùng cố định lịch sử.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • 理学部に進学する/理学を専攻する: vào khoa khoa học tự nhiên/chuyên ngành khoa học tự nhiên.
  • 学位名称: 理学士(B.Sc.), 理学修士(M.Sc.), 理学博士(Ph.D. in Science).
  • Ngữ cảnh nghiên cứu: 理学的アプローチ, 理学の基礎, 理学と工学の連携.
  • Tên nghề/ứng dụng: 理学療法士(kỹ thuật viên vật lý trị liệu) – lưu ý nghĩa đặc thù.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
科学 Thượng vị Khoa học (chung) Bao trùm cả 理学 và các ngành khác
理系 Liên quan Khối tự nhiên/kỹ thuật Phân loại giáo dục phổ biến ở Nhật
工学 Đối chiếu Kỹ thuật/ứng dụng Tập trung vào ứng dụng thực tiễn
医学 Đối chiếu Y học Mục tiêu chăm sóc sức khỏe
理学療法 Từ ghép Vật lý trị liệu Nghĩa chuyên biệt lịch sử
基礎科学 Gần nghĩa Khoa học cơ bản Trọng tâm nền tảng lý thuyết

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • : lý, lẽ; cũng liên hệ “ngọc” – đường vân ngọc (ngụ ý trật tự).
  • : học, tri thức.
  • Hợp lại: “môn học nghiên cứu quy luật hợp lý của tự nhiên”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Ở Nhật, cấu trúc đại học thường tách rõ 理学部 và 工学部. Nhiều đề tài hiện đại nằm giữa ranh giới (材料科学、計算科学、生命科学), khiến sinh viên 理学 cần cả kỹ năng tính toán và thực nghiệm. Khi dịch học vị/bộ môn, cân nhắc ngữ cảnh để chọn “khoa học tự nhiên”, “khoa học cơ bản” hay để nguyên “B.Sc./M.Sc./Ph.D. (Science)”.

8. Câu ví dụ

  • 彼は大学の理学部で物理を専攻している。
    Anh ấy chuyên ngành vật lý tại khoa khoa học tự nhiên của đại học.
  • 理学と工学の境界領域で研究したい。
    Tôi muốn nghiên cứu ở vùng giao thoa giữa khoa học tự nhiên và kỹ thuật.
  • 彼女は理学修士号を取得した。
    Cô ấy đã lấy bằng thạc sĩ khoa học (M.Sc.).
  • この課題は理学的な発想だけでなく工学的視点も必要だ。
    Bài toán này cần không chỉ tư duy khoa học cơ bản mà còn góc nhìn kỹ thuật.
  • 大学院では理学の基礎を徹底的に学んだ。
    Ở cao học tôi học kỹ nền tảng của khoa học tự nhiên.
  • 彼は理学博士として研究所に採用された。
    Anh ấy được tuyển vào viện nghiên cứu với học vị tiến sĩ khoa học.
  • この分野は理学よりも応用寄りだ。
    Lĩnh vực này thiên về ứng dụng hơn là khoa học cơ bản.
  • 高校の進路相談で、文系か理学系か迷っている。
    Trong tư vấn hướng nghiệp cấp ba, tôi đang phân vân giữa khối xã hội hay khối khoa học tự nhiên.
  • 材料の性質を理学的に解明する。
    Làm sáng tỏ tính chất vật liệu theo cách khoa học cơ bản.
  • この学会は理学全般を対象としている。
    Hiệp hội học thuật này bao quát toàn bộ khoa học tự nhiên.
💡 Giải thích chi tiết về từ 理学 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?