珍糞漢 [Trân Phẩn Hán]

珍紛漢 [Trân Phân Hán]

陳奮翰 [Trần Phấn Hàn]

ちんぷんかん
ちんぶんかん

Danh từ chung

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

lời nói nhảm; lảm nhảm; ngôn ngữ khó hiểu

Hán tự

Từ liên quan đến 珍糞漢