世迷言 [Thế Mê Ngôn]
世迷い言 [Thế Mê Ngôn]
よまいごと
Danh từ chung
cằn nhằn; lẩm bẩm; vô nghĩa
Danh từ chung
cằn nhằn; lẩm bẩm; vô nghĩa