猪口才 [Trư Khẩu Tài]
ちょこざい
Tính từ đuôi naDanh từ chung
hỗn xược; xấc xược; láo xược; hỗn láo
Tính từ đuôi naDanh từ chung
hỗn xược; xấc xược; láo xược; hỗn láo