爆破 [Bạo Phá]

ばくは
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 9000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

vụ nổ phá hủy; nổ tung

JP: 作業さぎょういんいわ爆破ばくはしているのをた。

VI: Tôi đã thấy công nhân đang phá đá.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

てきはし爆破ばくはした。
Kẻ thù đã phá hủy cây cầu.
かれらは火薬かやくはし爆破ばくはした。
Họ đã phá cầu bằng thuốc nổ.
とうはこっぱみじんに爆破ばくはされた。
Tháp đã bị phá hủy thành từng mảnh.
その施設しせつ爆破ばくはによって廃虚はいきょになった。
Cơ sở đó đã trở thành đống đổ nát do bị đánh bom.
今日きょうぼく学校がっこう爆破ばくは予告よこくのメールがとどいたらしい。
Hôm nay có vẻ như trường tôi nhận được email đe dọa đánh bom.
わたしたち巨大きょだいいわをダイナマイトで爆破ばくはした。
Chúng tôi đã phá hủy một tảng đá lớn bằng thuốc nổ.
あたらしい水路すいろつくるためにいわ爆破ばくはされた。
Đá đã được nổ để tạo ra con kênh mới.
飛行機ひこうきはハイジャックはんたちによって爆破ばくはされた。
Máy bay đã bị các tên không tặc cho nổ tung.
爆破ばくは予告よこく以来いらい空港くうこう警備けいび体制たいせい強化きょうかされた。
Kể từ khi có lời đe dọa đánh bom, hệ thống an ninh sân bay đã được tăng cường.
こわれかかっていたので、技師ぎしたちはそのはし爆破ばくはした。
Vì đã hư hỏng nên các kỹ sư đã phá hủy cây cầu đó.

Hán tự

Từ liên quan đến 爆破

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 爆破
  • Cách đọc: ばくは
  • Loại từ: danh từ; động từ kèm theo: 爆破する (kích nổ, cho nổ, phá hủy bằng chất nổ)
  • Lĩnh vực: xây dựng, mỏ, quân sự, an ninh, xử lý bom mìn
  • Ví dụ kết hợp: 爆破事件, 爆破予告, 制御爆破, 爆破解体, 岩盤爆破, 起爆装置, 不発弾の爆破処理

2. Ý nghĩa chính

Cho nổ để phá hủy/blasting: Dùng chất nổ gây nổ có kiểm soát hoặc ác ý để phá vật thể/công trình. Bao gồm cả hành vi tội phạm (車両爆破), lẫn kỹ thuật xây dựng (岩盤の爆破).

3. Phân biệt

  • 爆破 vs 爆発: 爆発 là hiện tượng nổ nói chung; 爆破 nhấn mạnh hành vi “cho nổ để phá hủy”.
  • 爆破 vs 解体: 解体 là tháo dỡ; 爆破解体 là tháo dỡ bằng nổ, nhanh nhưng cần kiểm soát.
  • 爆破 vs 起爆: 起爆 là thao tác kích nổ; 爆破 là toàn bộ hành vi/phương pháp phá bằng nổ.
  • 破壊 là khái quát “phá hủy”, không chỉ riêng bằng nổ.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 対象を爆破する(cho nổ đối tượng)/対象が爆破される(bị động); 爆破事件/予告/計画
  • Kỹ thuật: 制御爆破 để giảm thiệt hại; 段階的爆破 trong khai thác mỏ; 不発弾の爆破処理
  • An ninh: 爆破予告(đe dọa đánh bom), 車両爆破, 建物爆破
  • Điểm cần lưu ý: dùng từ này mang sắc thái mạnh; trong văn bản chính thức hay báo chí, đi kèm thông tin an toàn và pháp lý.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
爆発 Liên quan Sự nổ Hiện tượng chung, không hàm ý mục đích phá hủy
起爆 Liên quan Kích nổ Thao tác khởi nổ
爆破解体 Gần nghĩa Tháo dỡ bằng nổ Thuật ngữ xây dựng, kỹ thuật
破壊 Gần nghĩa Phá hủy Khái quát; không giới hạn phương pháp
撤去 Đối chiếu Di dời, tháo dỡ Không dùng chất nổ; cách làm an toàn, chậm
解体 Liên quan Tháo dỡ Phương pháp thủ công/cơ giới; đối lập với 爆破解体

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 爆: bộ 火 (lửa) + 暴; âm On: バク; nghĩa: nổ, bộc phát.
  • 破: bộ 石 (đá) + 皮; âm On: ハ; Kun: やぶる/やぶれる; nghĩa: phá vỡ, làm nứt.
  • Ghép nghĩa: 爆(nổ)+ 破(phá) ⇒ phá hủy bằng nổ.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong thực hành kỹ thuật, 爆破 đòi hỏi tính toán tinh vi: loại thuốc nổ, lượng nạp, vị trí mìn, trình tự kích nổ để kiểm soát hướng sập và sóng chấn động. Báo chí khi đưa tin thường phân biệt rõ 爆発(nổ nói chung, có thể do tai nạn)và 爆破(hành vi chủ động cho nổ, có chủ đích kỹ thuật hoặc tội phạm).

8. Câu ví dụ

  • 古いビルを爆破して更地にした。
    Tòa nhà cũ được cho nổ để san bằng.
  • トンネル工事で岩盤を爆破する。
    Trong thi công đường hầm, người ta nổ phá khối đá nền.
  • 爆破予告のメールが届いた。
    Đã nhận được email dọa đánh bom.
  • 警察は車両爆破事件の容疑者を逮捕した。
    Cảnh sát bắt nghi phạm trong vụ nổ xe.
  • 専門家が安全に爆破を行った。
    Các chuyên gia đã tiến hành nổ phá an toàn.
  • その橋はテロで爆破された。
    Cây cầu bị đánh bom trong vụ khủng bố.
  • 不発弾を爆破処理する。
    Xử lý bom chưa nổ bằng cách kích nổ.
  • 立ち入り禁止区域で爆破実験が行われる。
    Thí nghiệm nổ được tiến hành trong khu vực cấm vào.
  • 制御爆破によって周囲の被害は最小限に抑えられた。
    Nhờ nổ phá có kiểm soát, thiệt hại xung quanh được giảm tối thiểu.
  • 彼は火薬の爆破メカニズムを研究している。
    Anh ấy nghiên cứu cơ chế nổ của thuốc nổ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 爆破 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?