果敢 [Quả Cảm]

かかん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000

Tính từ đuôi na

quyết đoán; kiên quyết; táo bạo

JP: はじめから果敢かかんまえ圧倒あっとうし、体勢たいせいくずした相手あいてした。

VI: Ngay từ đầu đã mạnh mẽ tiến lên phía trước, gây áp đảo và đẩy lùi đối thủ khiến họ mất thế.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

だれもがあしむようなきびしい仕事しごとだが、果敢かかんんでいた。
Đó là một công việc khắc nghiệt mà ai cũng ngại ngần, nhưng tôi đã dấn thân một cách quả cảm.

Hán tự

Từ liên quan đến 果敢

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 果敢
  • Cách đọc: かかん
  • Loại từ: Tính từ đuôi な (形動); trạng từ: 果敢に
  • Nghĩa khái quát: quyết đoán, quả cảm, dũng mãnh (hành động dứt khoát, táo bạo)
  • Độ trang trọng: Trang trọng/viết; hay gặp trong báo chí, thể thao, quân sự, diễn văn
  • Collocation điển hình: 果敢な行動/決断/攻め, 果敢に挑む/攻める/立ち向かう

2. Ý nghĩa chính

  • Dũng mãnh và quyết đoán: chủ động đối mặt rủi ro, hành động nhanh, dứt khoát, có tính tấn công.

3. Phân biệt

  • 果敢 vs 勇敢: 勇敢 nhấn “can đảm trước nguy hiểm”; 果敢 nhấn “hành động quyết liệt, chủ động tấn công”.
  • 果敢 vs 大胆: 大胆 là “táo bạo” (đôi khi bừa bãi); 果敢 mang sắc thái tích cực, có chủ đích và trách nhiệm.
  • 果敢 vs 果断: 果断 là “quyết đoán” trong phán đoán/quyết định; 果敢 thiên về “hành động tấn công/challenging”.
  • Sắc thái: văn viết/trang trọng; trong văn nói thường thay bằng 勇敢/思い切った/積極的.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cụm: 果敢な行動/判断/攻撃; 果敢に挑戦する/攻める/救助に向かう.
  • Ngữ cảnh: thể thao, kinh doanh khởi nghiệp, cứu hộ, quân sự, chính trị.
  • Thường đi kèm trạng thái kết quả: 主導権を握る、形勢を逆転、功績を挙げる.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
勇敢Đồng nghĩa gầndũng cảmNhấn lòng can đảm
大胆Đồng nghĩa gầntáo bạoCó thể mang sắc thái liều lĩnh
決然Đồng nghĩaquyết liệtVăn viết, trang trọng
果断Liên quanquyết đoánNhấn vào quyết định
豪胆Liên quangan dạKhí chất mạnh mẽ
臆病Đối nghĩanhút nhátThiếu dũng khí
消極的Đối nghĩathụ độngĐối lập với thái độ chủ động
逡巡Đối nghĩa (văn viết)do dự, chần chừThiếu quyết liệt

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (はたす/カ): hoàn thành, kết cuộc; quả quyết.
  • (あえて/カン): dám, liều, can đảm.
  • Cấu tạo: 果(quyết liệt, dứt khoát)+ 敢(dám làm) → ý nghĩa “dám hành động một cách quyết liệt”.
  • Đọc On: カカン; tính từ đuôi な: 果敢な, trạng từ: 果敢に.

7. Bình luận mở rộng (AI)

果敢 mô tả cái “dám làm” đi kèm trách nhiệm và tính toán rủi ro. Trong tin thể thao “果敢に攻める” không chỉ là liều, mà là chọn thời điểm để đảo chiều thế trận. Khi học, hãy chú ý collocation: 果敢に+動詞(挑む・攻める)果敢な+名詞(判断・行動).

8. Câu ví dụ

  • 彼は果敢に山頂を目指した。
    Anh ấy nhắm tới đỉnh núi một cách quả cảm.
  • 若手起業家が果敢に新市場へ挑む。
    Doanh nhân trẻ quả quyết lao vào thị trường mới.
  • チームは果敢なプレスで主導権を握った。
    Đội giành quyền chủ động nhờ pressing quyết liệt.
  • 消防士たちの果敢な救助活動に拍手が送られた。
    Những tràng vỗ tay dành cho hoạt động cứu hộ quả cảm của lính cứu hỏa.
  • 彼女は批判を恐れず果敢に発言した。
    Cô ấy phát biểu một cách dũng mãnh, không sợ chỉ trích.
  • リスクを承知で果敢な投資を行った。
    Anh ta đã đầu tư táo bạo dù biết rủi ro.
  • その判断は果敢かつ冷静だった。
    Quyết định đó vừa quyết liệt vừa bình tĩnh.
  • 兵士たちは果敢に前進した。
    Những người lính tiến lên đầy quả cảm.
  • 果敢な一手が試合の流れを変えた。
    Nước đi quyết liệt đã xoay chuyển cục diện trận đấu.
  • 誰もやらないことに果敢に挑戦する姿勢が評価された。
    Thái độ dám thách thức điều không ai làm đã được đánh giá cao.
💡 Giải thích chi tiết về từ 果敢 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?