最小限 [Tối Tiểu Hạn]

さいしょうげん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung

Tối thiểu

JP: 被害ひがい最小限さいしょうげんめられた。

VI: Thiệt hại đã được giữ ở mức tối thiểu.

Trái nghĩa: 最大限

Trạng từ

Tối thiểu

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

コストを最小限さいしょうげんおさえなければいけません。
Chúng ta cần giảm chi phí tối thiểu.
その仕事しごと最小限さいしょうげん10日とおかはかかるだろう。
Công việc đó sẽ mất ít nhất mười ngày.
我々われわれ原価げんか最小限さいしょうげんげないといけない。
Chúng ta phải giảm chi phí đến mức tối thiểu.
最新さいしんのバイオ技術ぎじゅつによって、いもくさみを最小限さいしょうげんおさえ、非常ひじょうみやすい「いも焼酎しょうちゅう」です。
Công nghệ sinh học mới nhất đã được áp dụng để giảm thiểu mùi hăng của khoai, tạo ra loại "rượu shochu khoai" rất dễ uống.
国土こくど安全あんぜん保障ほしょうしょう主要しゅよう業務ぎょうむは、米国べいこくないのテロ攻撃こうげき未然みぜんふせぎ、万一まんいち発生はっせいした場合ばあいは、被害ひがい最小限さいしょうげんめ、すみやかな復旧ふっきゅう実施じっしすることにある。
Nhiệm vụ chính của Bộ An ninh Nội địa là ngăn chặn các cuộc tấn công khủng bố tại Hoa Kỳ trước khi chúng xảy ra và, trong trường hợp chúng xảy ra, hạn chế thiệt hại tối thiểu và thực hiện phục hồi nhanh chóng.

Hán tự

Từ liên quan đến 最小限

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 最小限
  • Cách đọc: さいしょうげん
  • Loại từ: danh từ; dùng như bổ nghĩa với の; trạng từ với に(最小限に); thường đi kèm する/抑える/とどめる
  • Nghĩa khái quát: mức tối thiểu, giới hạn nhỏ nhất cần thiết
  • Phong cách: trung tính, dùng nhiều trong đời sống, kinh doanh, kỹ thuật
  • JLPT (ước đoán): N2

2. Ý nghĩa chính

最小限 diễn tả mức thấp nhất, ít nhất có thể chấp nhận để hoàn thành mục tiêu. Khi thêm に thành 最小限に mang nghĩa giảm thiểu, tối thiểu hóa một điều gì đó (thiệt hại, chi phí, ảnh hưởng...).

3. Phân biệt

  • 最小限 vs 最低限:
    • 最小限 nhấn vào giảm xuống mức nhỏ nhất có thể về mặt lượng hay quy mô. Ví dụ: 被害を最小限に抑える.
    • 最低限mức tối thiểu chấp nhận được/điều kiện sàn. Ví dụ: 最低限のマナーは守りましょう.
  • 最小 (tối tiểu, thiên về toán học) vs 最小限 (ngưỡng tối thiểu cần thiết trong thực tế).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu thường gặp:
    • 〜を最小限にする/抑える/とどめる
    • 最小限の+名詞(最小限の費用, 最小限の説明
    • 最小限でお願いします(làm ở mức tối thiểu cần thiết)
  • Ngữ cảnh: quản trị rủi ro, cắt giảm chi phí, vận hành, IT, môi trường, y tế khẩn cấp.
  • Sắc thái: thiên về tối ưu hóa theo hướng giảm, không phải là “kém/thiếu” mà là đủ và gọn.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
最低限 gần nghĩa mức tối thiểu chấp nhận Nhấn “chuẩn sàn” hơn là giảm thiểu về lượng.
最小化 kỹ thuật/đồng nghĩa tối thiểu hóa Thuật ngữ kỹ thuật, khoa học dữ liệu, tối ưu.
削減 liên quan cắt giảm Giảm bớt nói chung, không nhất thiết “tối thiểu”.
抑える kết hợp kiềm chế, hạn chế Thường đi kèm: 被害を最小限に抑える.
最大限 đối nghĩa mức tối đa Hướng tăng tối đa thay vì giảm tối thiểu.
最適化 liên quan tối ưu hóa Có thể bao gồm cả tăng/giảm để đạt tối ưu, không chỉ giảm.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 最: “tối, nhất”; On: サイ.
  • 小: “nhỏ”; On: ショウ; Kun: ちいさい.
  • 限: “giới hạn”; On: ゲン; Kun: かぎる.
  • Kết hợp nghĩa: “giới hạn nhỏ nhất, mức tối thiểu”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết tài liệu hay giao tiếp công việc, dùng 最小限にとどめる cho cảm giác lịch sự, tiết chế. Tránh nhầm với 最低 (tồi tệ nhất) mang sắc thái tiêu cực; nên dùng 最小限 hoặc 最低限 tùy ý định nghĩa “giảm” hay “chuẩn sàn”.

8. Câu ví dụ

  • 被害を最小限に抑えるために、避難が急がれた。
    Để kiềm chế thiệt hại ở mức tối thiểu, việc sơ tán đã được gấp rút tiến hành.
  • コストを最小限にする工夫が必要だ。
    Cần có những cách làm để chi phí ở mức tối thiểu.
  • 説明は最小限にとどめ、まず実演します。
    Phần giải thích giữ ở mức tối thiểu, trước hết tôi sẽ trình diễn.
  • 連絡は最小限でお願いします。
    Vui lòng liên lạc ở mức tối thiểu cần thiết.
  • 最小限の投資で最大の効果を狙う。
    Nhắm đến hiệu quả lớn nhất với mức đầu tư tối thiểu.
  • 環境への影響を最小限に抑える技術。
    Công nghệ nhằm giảm thiểu tác động tới môi trường.
  • 人員を最小限に配置しても運用できる体制。
    Cơ chế vận hành có thể hoạt động ngay cả khi bố trí nhân lực ở mức tối thiểu.
  • ミスを最小限にするチェックリストを作成した。
    Đã lập danh sách kiểm tra để giảm lỗi xuống mức tối thiểu.
  • データの改変を最小限にして移行する。
    Di chuyển dữ liệu với mức thay đổi tối thiểu.
  • 出張は最小限にし、オンライン会議に切り替える。
    Giảm công tác xuống mức tối thiểu và chuyển sang họp trực tuyến.
💡 Giải thích chi tiết về từ 最小限 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?