1. Thông tin cơ bản
- Từ: 最小限
- Cách đọc: さいしょうげん
- Loại từ: danh từ; dùng như bổ nghĩa với の; trạng từ với に(最小限に); thường đi kèm する/抑える/とどめる
- Nghĩa khái quát: mức tối thiểu, giới hạn nhỏ nhất cần thiết
- Phong cách: trung tính, dùng nhiều trong đời sống, kinh doanh, kỹ thuật
- JLPT (ước đoán): N2
2. Ý nghĩa chính
最小限 diễn tả mức thấp nhất, ít nhất có thể chấp nhận để hoàn thành mục tiêu. Khi thêm に thành 最小限に mang nghĩa giảm thiểu, tối thiểu hóa một điều gì đó (thiệt hại, chi phí, ảnh hưởng...).
3. Phân biệt
- 最小限 vs 最低限:
- 最小限 nhấn vào giảm xuống mức nhỏ nhất có thể về mặt lượng hay quy mô. Ví dụ: 被害を最小限に抑える.
- 最低限 là mức tối thiểu chấp nhận được/điều kiện sàn. Ví dụ: 最低限のマナーは守りましょう.
- 最小 (tối tiểu, thiên về toán học) vs 最小限 (ngưỡng tối thiểu cần thiết trong thực tế).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu thường gặp:
- 〜を最小限にする/抑える/とどめる
- 最小限の+名詞(最小限の費用, 最小限の説明)
- 最小限でお願いします(làm ở mức tối thiểu cần thiết)
- Ngữ cảnh: quản trị rủi ro, cắt giảm chi phí, vận hành, IT, môi trường, y tế khẩn cấp.
- Sắc thái: thiên về tối ưu hóa theo hướng giảm, không phải là “kém/thiếu” mà là đủ và gọn.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 最低限 |
gần nghĩa |
mức tối thiểu chấp nhận |
Nhấn “chuẩn sàn” hơn là giảm thiểu về lượng. |
| 最小化 |
kỹ thuật/đồng nghĩa |
tối thiểu hóa |
Thuật ngữ kỹ thuật, khoa học dữ liệu, tối ưu. |
| 削減 |
liên quan |
cắt giảm |
Giảm bớt nói chung, không nhất thiết “tối thiểu”. |
| 抑える |
kết hợp |
kiềm chế, hạn chế |
Thường đi kèm: 被害を最小限に抑える. |
| 最大限 |
đối nghĩa |
mức tối đa |
Hướng tăng tối đa thay vì giảm tối thiểu. |
| 最適化 |
liên quan |
tối ưu hóa |
Có thể bao gồm cả tăng/giảm để đạt tối ưu, không chỉ giảm. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 最: “tối, nhất”; On: サイ.
- 小: “nhỏ”; On: ショウ; Kun: ちいさい.
- 限: “giới hạn”; On: ゲン; Kun: かぎる.
- Kết hợp nghĩa: “giới hạn nhỏ nhất, mức tối thiểu”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi viết tài liệu hay giao tiếp công việc, dùng 最小限にとどめる cho cảm giác lịch sự, tiết chế. Tránh nhầm với 最低 (tồi tệ nhất) mang sắc thái tiêu cực; nên dùng 最小限 hoặc 最低限 tùy ý định nghĩa “giảm” hay “chuẩn sàn”.
8. Câu ví dụ
- 被害を最小限に抑えるために、避難が急がれた。
Để kiềm chế thiệt hại ở mức tối thiểu, việc sơ tán đã được gấp rút tiến hành.
- コストを最小限にする工夫が必要だ。
Cần có những cách làm để chi phí ở mức tối thiểu.
- 説明は最小限にとどめ、まず実演します。
Phần giải thích giữ ở mức tối thiểu, trước hết tôi sẽ trình diễn.
- 連絡は最小限でお願いします。
Vui lòng liên lạc ở mức tối thiểu cần thiết.
- 最小限の投資で最大の効果を狙う。
Nhắm đến hiệu quả lớn nhất với mức đầu tư tối thiểu.
- 環境への影響を最小限に抑える技術。
Công nghệ nhằm giảm thiểu tác động tới môi trường.
- 人員を最小限に配置しても運用できる体制。
Cơ chế vận hành có thể hoạt động ngay cả khi bố trí nhân lực ở mức tối thiểu.
- ミスを最小限にするチェックリストを作成した。
Đã lập danh sách kiểm tra để giảm lỗi xuống mức tối thiểu.
- データの改変を最小限にして移行する。
Di chuyển dữ liệu với mức thay đổi tối thiểu.
- 出張は最小限にし、オンライン会議に切り替える。
Giảm công tác xuống mức tối thiểu và chuyển sang họp trực tuyến.