摂取 [Xếp Thủ]

せっしゅ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 12000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

hấp thụ (ví dụ: muối)

JP: に、高校生こうこうせいになると、ぼくはビタミンざい常用じょうようするように化学かがくを「摂取せっしゅした」

VI: Sau này, khi trở thành học sinh trung học, tôi đã "tiêu thụ" hóa học như thể nó là vitamin.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

tiếp thu (kiến thức mới); tiếp nhận (văn hóa nước ngoài)

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

Lĩnh vực: Phật giáo

tiếp nhận và bảo vệ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

その中毒ちゅうどくしゃ麻薬まやく過剰かじょう摂取せっしゅんだ。
Người nghiện đó đã chết vì quá liều ma túy.
十分じゅっぷん栄養えいよう摂取せっしゅ幼児ようじ発育はついくにとってきわめて重要じゅうようです。
Việc tiêu thụ đủ chất dinh dưỡng là rất quan trọng đối với sự phát triển của trẻ em.
トムは薬物やくぶつ過剰かじょう摂取せっしゅ2013年にせんじゅうさんねん死亡しぼうした。
Tom đã chết do quá liều thuốc vào năm 2013.
カフェインの摂取せっしゅりょうらそうとしているんです。
Tôi đang cố gắng giảm lượng caffeine tiêu thụ.
心臓しんぞう発作ほっさのち、ジムは砂糖さとう摂取せっしゅりょうをへらさなければならなかった。
Sau cơn đau tim, Jim đã phải giảm lượng đường tiêu thụ.
過度かど脂肪しぼう摂取せっしゅ心臓しんぞうびょう原因げんいんになるとされている。
Việc tiêu thụ quá nhiều chất béo được cho là nguyên nhân gây bệnh tim.
日本にほんでは、しょ外国がいこく比較ひかくして食生活しょくせいかつにおけるトランス脂肪酸しぼうさん平均へいきん摂取せっしゅりょうすくなく、相対そうたいてき健康けんこうへの影響えいきょうすくないと主張しゅちょうするせつもある。
Ở Nhật Bản, so với các nước khác, lượng trung bình của chất béo chuyển hóa trong chế độ ăn uống thấp, và có ý kiến cho rằng ảnh hưởng đến sức khỏe tương đối ít.

Hán tự

Từ liên quan đến 摂取

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 摂取
  • Cách đọc: せっしゅ
  • Loại từ: Danh từ + する (動詞化)
  • Nghĩa khái quát: tiếp nhận, hấp thu, nạp vào cơ thể (dinh dưỡng, nước, thuốc…), cũng có thể là “tiếp thu” (thông tin, văn hóa) theo văn phong trang trọng.

2. Ý nghĩa chính

- Hấp thu/nạp vào (cơ thể): 栄養を摂取する, 水分を摂取する, カロリー摂取量。
- Tiếp thu (trừu tượng): 情報を摂取する(văn viết, trang trọng hơn 取り入れる).

3. Phân biệt

  • 摂取 vs 接種(đồng âm せっしゅ): 摂取 = nạp/hấp thu (dinh dưỡng, nước); 接種 = tiêm chủng. Ví dụ: ワクチンを接種する, ビタミンを摂取する.
  • 摂取 vs 吸収: 吸収 = “hấp thụ” (vật lý/hóa học, doanh nghiệp thâu tóm). 摂取 nhấn mạnh “đưa vào cơ thể”.
  • 摂取 vs 取り入れる: 取り入れる trung tính, đa dụng; 摂取 mang sắc thái y học/sức khỏe hoặc văn viết.
  • 摂食: khái niệm liên quan đến hành vi ăn uống (摂食障害: rối loạn ăn uống), khác với 摂取 là “nạp vào” ở mức định lượng.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu hay dùng: [名] + を + 摂取する (栄養・水分・食物繊維・鉄分・タンパク質…).
  • Danh từ hóa: 〜の摂取量 (lượng nạp), 過剰摂取 (nạp quá), 適正摂取 (nạp hợp lý).
  • Ngữ cảnh: y tế, dinh dưỡng, thể thao, hướng dẫn sức khỏe; văn bản học thuật khi nói “tiếp thu” trừu tượng.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
接種 Đồng âm/khác nghĩa Tiêm chủng ワクチン接種; tuyệt đối không nhầm với 摂取
吸収 Gần nghĩa Hấp thụ Rộng hơn, cả nghĩa vật lý/doanh nghiệp
取り入れる Gần nghĩa Tiếp nhận, đưa vào Thường ngày hơn; phạm vi rộng
栄養 Liên quan Dinh dưỡng 栄養摂取, 栄養素の摂取量
過剰摂取 Liên quan Nạp quá mức Thường đi với đường, muối, rượu
不足 Đối nghĩa ngữ dụng Thiếu hụt 栄養不足 = thiếu dinh dưỡng

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 摂: “nhiếp, tiếp” (nắm, quản, nhận vào). Âm On: セツ. Thường thấy trong 摂取, 摂政.
  • 取: “lấy, nhận”. Âm On: シュ; Âm Kun: と・る.
  • Hợp nghĩa: “lấy vào, nhận vào” → nạp/hấp thu.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi nói về sức khỏe, người Nhật quan tâm “一日の目安” (mức gợi ý trong ngày) cho từng chất. Cụm như “一日の摂取目安量” rất hay gặp trên nhãn thực phẩm. Đừng quên cân bằng giữa “不足” và “過剰摂取”.

8. Câu ví dụ

  • ビタミンCを十分に摂取してください。
    Hãy nạp đủ vitamin C.
  • 一日のカロリー摂取量を見直す。
    Xem lại lượng calo nạp vào mỗi ngày.
  • 運動後は水分をこまめに摂取すること。
    Sau vận động hãy bổ sung nước thường xuyên.
  • 食物繊維の摂取が不足している。
    Tôi đang thiếu việc nạp chất xơ.
  • 鉄分の過剰摂取には注意が必要だ。
    Cần chú ý tránh nạp quá nhiều sắt.
  • たんぱく質の効率的な摂取方法を学ぶ。
    Học cách nạp protein hiệu quả.
  • このドリンクは電解質の摂取に適している。
    Loại đồ uống này phù hợp để bổ sung điện giải.
  • 若者の情報摂取行動が多様化している。
    Hành vi tiếp thu thông tin của giới trẻ đang đa dạng hóa.
  • 塩分の摂取を控えめにしましょう。
    Hãy hạn chế lượng muối nạp vào.
  • 薬は食後に摂取してください。
    Vui lòng dùng thuốc sau bữa ăn.
💡 Giải thích chi tiết về từ 摂取 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?