採用 [Thải Dụng]

さいよう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

sử dụng; chấp nhận

JP: 6世紀ろくせいきにアングロ・サクソンぞくはローマ文字もじ採用さいようした。

VI: Vào thế kỷ thứ 6, người Anglo-Saxon đã áp dụng chữ cái La Mã.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

tuyển dụng

JP: 都会とかい会社かいしゃ有能ゆうのう若者わかもの採用さいようしようとたがいにった。

VI: Các công ty thành thị cạnh tranh nhau để tuyển dụng những người trẻ tài năng.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ提案ていあん採用さいようすべきだ。
Chúng ta nên áp dụng đề xuất của anh ấy.
かれ臨時りんじやといを採用さいようした。
Anh ấy đã thuê người làm việc tạm thời.
かれ彼女かのじょ意見いけん採用さいようした。
Anh ấy đã làm theo ý kiến của cô ấy.
かれあたらしい工員こういん採用さいようした。
Anh ấy đã tuyển dụng một công nhân mới.
かれらはしん方針ほうしん採用さいようした。
Họ đã áp dụng chính sách mới.
きみかんがえがって、採用さいようした。
Tôi thích ý kiến của bạn và đã áp dụng nó.
このぶんをご採用さいよういただきありがとうございました。
Cảm ơn bạn đã chấp nhận bài viết này.
その計画けいかく会議かいぎ採用さいようされた。
Kế hoạch đã được thông qua trong cuộc họp.
かれはそのしん方法ほうほう採用さいようした。
Anh ấy đã áp dụng phương pháp mới đó.
わたしたちはべつ方法ほうほう採用さいようした。
Chúng tôi đã áp dụng một phương pháp khác.

Hán tự

Từ liên quan đến 採用

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 採用
  • Cách đọc: さいよう
  • Loại từ: Danh từ; danh từ + する (他動詞)
  • Nghĩa khái quát: tuyển dụng nhân sự; chấp nhận/áp dụng phương án, ý kiến, hệ thống
  • Sắc thái: trang trọng, dùng nhiều trong bối cảnh doanh nghiệp, hành chính, báo chí

2. Ý nghĩa chính

  • Tuyển dụng: tiếp nhận người vào làm việc. Ví dụ: 新卒を採用する.
  • Áp dụng/Chấp nhận (phương án, đề xuất, tiêu chuẩn, công nghệ). Ví dụ: 新方式を採用する.
  • Được chọn (thể bị động): 提案が採用される = đề xuất được thông qua/chọn dùng.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 雇用: “tình trạng/quan hệ lao động” nói chung; 採用 là “hành vi tuyển” tại thời điểm vào.
  • 募集: “tuyển mộ, đăng tin” kêu gọi ứng viên; 採用 là giai đoạn quyết định nhận.
  • 任用: bổ nhiệm vào chức vụ công (hành chính); trang trọng hơn 採用.
  • 起用: “trọng dụng/cho ra sân” (giới nghệ thuật, thể thao).
  • 採択: “thông qua, chọn” phương án/đề nghị trong hội nghị; gần với “áp dụng” của 採用 nhưng phạm vi hẹp hơn.
  • 不採用: không được nhận (kết quả tuyển dụng) — trái nghĩa thực tế với 採用.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc: 人・応募者を採用する/制度・方式を採用する/〜が採用される.
  • Đi kèm: 採用試験, 採用面接, 新卒採用, 中途採用, 採用基準, 採用率, 内定.
  • Ngữ cảnh: tài liệu tuyển dụng, báo cáo quản trị, tin tức; ít dùng trong hội thoại đời thường trừ khi nói về công việc.
  • Sắc thái bị động hay dùng khi nói về đề xuất/ý tưởng được chọn: 企画が採用された.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
募集Liên quanTuyển mộGiai đoạn kêu gọi ứng viên
雇用Liên quanQuan hệ lao độngTrạng thái dài hạn sau khi được nhận
採択Gần nghĩaThông qua, chọnThường với nghị quyết/đề xuất
起用Gần nghĩaTrọng dụngGiới giải trí, thể thao
任用Gần nghĩaBổ nhiệmCông vụ, hành chính
不採用Đối nghĩaKhông tuyểnKết quả bị từ chối
却下Đối nghĩaBác bỏĐề xuất/ý kiến không được chấp nhận

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 採: “hái, lấy, chọn”; bộ 扌 (thủ) + 采 (thái). Gợi ý hành động “lấy ra để dùng”.
  • 用: “dùng, sử dụng”; hình ảnh đồ dùng, công năng.
  • Ghép nghĩa: “lấy để dùng” → “chọn và dùng” người/ý tưởng.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi nói về tuyển dụng, dùng 採用 mang sắc thái quy trình chính thức; trong email công việc, các cụm như 採用についてご連絡いたします/採用結果のご案内 thường gặp. Với ý nghĩa “áp dụng”, chú ý khác biệt với 導入 (triển khai hệ thống, thiết bị) — 導入 nhấn vào quá trình đưa vào vận hành, còn 採用 nhấn vào quyết định chọn dùng.

8. Câu ví dụ

  • 新入社員を採用する予定です。
    Chúng tôi dự định tuyển nhân viên mới.
  • あなたの提案は正式に採用されました。
    Đề xuất của bạn đã được chính thức chấp nhận.
  • 今年の採用枠は昨年より少ない。
    Chỉ tiêu tuyển năm nay ít hơn năm ngoái.
  • 新しい評価制度を採用する。
    Áp dụng hệ thống đánh giá mới.
  • 面接の結果、不採用となりました。
    Kết quả phỏng vấn là không được tuyển.
  • AI技術の採用で生産性が上がった。
    Năng suất tăng nhờ áp dụng công nghệ AI.
  • 社内公募で人材を採用した。
    Đã tuyển người thông qua tuyển nội bộ.
  • このデザイン案はユーザーの声を反映して採用された。
    Phương án thiết kế này được chọn vì phản ánh ý kiến người dùng.
  • 中途採用の面接は来週行います。
    Phỏng vấn tuyển nhân sự đã có kinh nghiệm sẽ diễn ra tuần sau.
  • 論文で新しい仮説を採用した。
    Tôi áp dụng giả thuyết mới trong luận văn.
💡 Giải thích chi tiết về từ 採用 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?