拝礼 [Bài Lễ]

はいれい
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 43000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

thờ cúng

Hán tự

Từ liên quan đến 拝礼