1. Thông tin cơ bản
- Từ: 参拝(さんぱい)
- Loại từ: Danh từ; dạng サ変動詞(~する): 参拝する
- Nghĩa tiếng Việt: viếng, hành hương, đến đền/chùa để bái lễ
- Lĩnh vực: văn hóa – tôn giáo (Thần đạo/Phật giáo), du lịch
- Ví dụ cấu trúc: 神社に参拝する、寺を参拝する、参拝者、参拝客、初詣で参拝する
2. Ý nghĩa chính
参拝 là hành vi đến nơi linh thiêng (đền, chùa, miếu) để chắp tay bái lạy, cầu nguyện. Mang sắc thái tôn kính; thường gắn với nghi thức như rửa tay (手水), dâng tiền (賽銭), cúi lạy (二礼二拍手一礼 ở đền).
3. Phân biệt
- 参拝 vs お参り: お参り là cách nói thân mật; 参拝 trang trọng hơn, dùng trong biển hiệu, thông báo, báo chí.
- 参詣(さんけい): từ cổ hơn, sắc thái văn học/điển chế; nghĩa gần 参拝.
- 拝観: “tham quan chiêm bái” (xem cảnh vật/di vật bên trong chùa, điện). 参拝 nhấn vào hành vi bái lễ.
- 墓参り: thăm mộ; không dùng 参拝 cho mộ phần (dùng 墓参り là tự nhiên hơn).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cấu trúc: 場所(神社・寺)に参拝する/~を参拝する(khi coi nơi đó là đối tượng trực tiếp).
- Danh ngữ: 参拝者、参拝客、参拝時間、参拝順路、参拝記念.
- Ngữ cảnh: du lịch văn hóa, lễ đầu năm (初詣), lễ hội địa phương, các nghi lễ công.
- Quy tắc: trước khi 参拝, thường rửa tay súc miệng ở 手水舎; ở đền Thần đạo dùng hai lạy hai vỗ tay một lạy; ở chùa Phật giáo thường không vỗ tay.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| お参り |
Gần nghĩa |
đi lễ, đi bái |
Khẩu ngữ, thân mật |
| 参詣 |
Đồng nghĩa cổ |
viếng, hành hương |
Văn phong cổ/điển chế |
| 拝観 |
Liên quan |
chiêm bái/tham quan |
Nhấn xem di tích, không nhất thiết cầu nguyện |
| 初詣 |
Liên quan |
viếng đền đầu năm |
Sự kiện theo mùa đầu năm |
| 巡礼 |
Liên quan |
hành hương |
Hành trình đến nhiều địa điểm linh thiêng |
| 無信仰 |
Đối ý niệm |
không tín ngưỡng |
Không phải đối nghĩa trực tiếp về hành vi |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 参: “tham” – tham dự, đến; Onyomi サン; Kunyomi まいる(参る).
- 拝: “bái” – chắp tay bái, kính lễ; Onyomi ハイ; Kunyomi おがむ.
- Cấu tạo: 参(đến)+ 拝(bái)→ 参拝: đến để bái lạy.
- Gợi nhớ: “tham dự việc bái lạy” = 参拝.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Người Nhật coi trọng phép tắc khi 参拝: ăn mặc chỉnh tề, giữ trật tự, không xâm phạm khu vực cấm, tắt chuông điện thoại, và chú ý sự khác nhau giữa nghi thức tại đền và chùa. Khi dịch, tùy văn cảnh có thể chọn “đi lễ”, “hành hương”, hoặc “viếng đền/chùa”.
8. Câu ví dụ
- 正月に家族で神社へ参拝した。
Tết Dương lịch tôi cùng gia đình đi lễ đền.
- 多くの参拝者で境内がにぎわっている。
Khuôn viên chật kín người đi lễ.
- この寺は紅葉の季節に参拝客が増える。
Ngôi chùa này đông khách viếng vào mùa lá đỏ.
- 手水で清めてから本殿に参拝してください。
Hãy thanh tẩy ở bể nước rồi mới vào bái chính điện.
- 初詣では健康を祈って参拝した。
Trong dịp viếng đầu năm tôi cầu sức khỏe.
- 雨天のため参拝時間が変更となります。
Do mưa, thời gian viếng sẽ thay đổi.
- 旅行の目的は古社古寺の参拝だ。
Mục đích chuyến đi là viếng các đền chùa cổ.
- 静かに参拝し、撮影禁止の表示に従ってください。
Hãy viếng trong yên lặng và tuân theo biển cấm chụp ảnh.
- 彼は仕事前に毎朝神社へ参拝する。
Anh ấy mỗi sáng trước giờ làm đều đi viếng đền.
- 団体での参拝は事前予約が必要です。
Viếng theo đoàn cần đặt trước.