1. Thông tin cơ bản
- Từ: 愛しい
- Cách đọc: いとしい
- Loại từ: i-tính từ
- Sắc thái: Văn vẻ/thi vị; ấm áp, trìu mến; đôi khi là “đáng thương”
- Biến thể chính tả/đọc: 愛おしい(いとおしい) – hiện đại dùng phổ biến hơn
- Thường viết bằng kana: いとしい/いとおしい
2. Ý nghĩa chính
Đáng yêu, thân thương, khiến lòng trìu mến; đôi khi mang nghĩa đáng thương (xót xa nhưng yêu mến). Thường nói về người thân, trẻ nhỏ, thú cưng, người yêu, kỷ niệm quý giá.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 愛しい vs 愛おしい: Cùng nghĩa; 愛おしい dùng phổ biến, trung tính hơn trong hiện đại. 愛しい mang sắc thái cổ/văn chương.
- 可愛い: “dễ thương/đáng yêu” thiên về bề ngoài, thân mật đời thường.
- 恋しい: “nhớ nhung, mong mỏi” khi xa cách (không nhất thiết là người yêu).
- いとしい đôi khi hàm cả xót xa (đáng thương), khác với 可愛い vốn tươi sáng hơn.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Chủ thể cảm xúc thường là người nói: 〜が愛しい。
- Tu sức danh từ: 愛しい人, 愛しい我が子。
- Mẫu nhấn mạnh: 〜が愛しくてたまらない/〜がたまらなく愛しい.
- Danh từ hóa: 愛しさ(いとしさ)= sự đáng yêu/thương mến.
- Văn phong: Thơ, tiểu thuyết, lời bài hát; trong hội thoại thường dùng かわいい/大切な thay thế.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 愛おしい(いとおしい) | Biến thể/đồng nghĩa | đáng yêu, thân thương | Hiện đại dùng nhiều |
| 可愛い | Gần nghĩa | dễ thương | Thân mật, đời thường |
| 恋しい | Liên quan | nhớ nhung | Nhấn mạnh xa cách |
| 大切な | Liên quan | quan trọng | Nhấn giá trị, không hẳn cảm xúc trìu mến |
| 憎い/憎らしい | Đối nghĩa | đáng ghét | Trái nghĩa cảm xúc |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- Kanji: 愛 (ái, tình yêu) + đuôi i-tính từ しい.
- Cấu tạo 愛: các bộ phận như 爫(tay), 冖(che), 心(tim)– gợi ý “ôm ấp trong tim”.
- Âm On của 愛: アイ; âm Kun trong từ này: いと-(愛しい).
7. Bình luận mở rộng (AI)
愛しい thường xuất hiện khi người nói “ôm ấp” đối tượng trong tâm trí – vừa quý trọng vừa dịu dàng. Trong giao tiếp hiện đại, nếu sợ nghe văn vẻ, bạn có thể chuyển sang かわいい/大切な, còn khi viết văn thơ, 愛しい tạo dư vị rất đẹp.
8. Câu ví dụ
- 愛しい人に会いたい。
Tôi muốn gặp người thân yêu của mình.
- 眠る子どもの顔がたまらなく愛しい。
Khuôn mặt đứa trẻ đang ngủ đáng yêu đến mức không chịu nổi.
- 離れてみて、君の存在がどれほど愛しいか分かった。
Xa nhau rồi tôi mới hiểu em đáng quý biết chừng nào.
- 彼の不器用さがむしろ愛しい。
Chính sự vụng về của anh ấy lại đáng yêu.
- 祖母の皺だらけの手が愛しい。
Đôi tay đầy nếp nhăn của bà thật đáng thương mến.
- 弱さも含めて君が愛しい。
Kể cả những yếu đuối, em vẫn đáng yêu với anh.
- 二人で過ごした時間が愛しい記憶になった。
Thời gian hai đứa bên nhau đã trở thành ký ức thân thương.
- 失敗してうなだれる姿がどこか愛しい。
Dáng vẻ cậu ấy ủ rũ vì thất bại đâu đó lại đáng thương.
- この小さな命が本当に愛しい。
Sinh linh bé nhỏ này thật đáng yêu biết bao.
- 帰りを待つ犬の瞳が愛しい。
Đôi mắt chú chó chờ tôi về thật đáng yêu.