悲惨 [Bi Thảm]

悲酸 [Bi Toan]

ひさん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000

Tính từ đuôi naDanh từ chung

bi thảm

JP: 戦争せんそうには悲惨ひさんかなしみがともなう。

VI: Chiến tranh đi kèm với bi kịch và nỗi buồn.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

悲惨ひさん
Thảm hại!
それは悲惨ひさんだな。
Thật là thảm hại.
悲惨ひさんいたさだった。
Đó là cơn đau thảm khốc.
いえにわ悲惨ひさんなありさまだ。
Cả nhà lẫn vườn đều trong tình trạng thảm hại.
戦争せんそうには悲惨ひさんかなしみがつきものだ。
Chiến tranh luôn gắn liền với bi kịch và nỗi buồn.
高速こうそく道路どうろ悲惨ひさん事故じこがあった。
Đã xảy ra một vụ tai nạn kinh hoàng trên đường cao tốc.
彼女かのじょ悲惨ひさんかたをした。
Cô ấy đã chết một cách thảm khốc.
台風たいふうおおくの悲惨ひさん事態じたいしょうじた。
Bão đã gây ra nhiều tình trạng bi thảm.
彼女かのじょのせいで、かれ悲惨ひさん生活せいかつおくった。
Vì cô ấy, anh ấy đã sống một cuộc đời bi thảm.
かれなんねん悲惨ひさん生活せいかつおくらなければならなかった。
Anh ấy đã phải sống cuộc sống bi thảm trong nhiều năm.

Hán tự

Từ liên quan đến 悲惨

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 悲惨
  • Cách đọc: ひさん
  • Loại từ: Tính từ đuôi な (悲惨な)
  • Sắc thái: Mạnh, trang trọng; hay dùng với tai nạn, chiến tranh, thảm họa
  • Hán tự: 悲(bi: buồn)+ 惨(thảm: thê thảm, tàn khốc)

2. Ý nghĩa chính

- Bi thảm, thê thảm, tàn khốc: mô tả mức độ cực kỳ nghiêm trọng, gây đau xót sâu sắc (tai nạn, hiện trạng, kết cục).
- Dùng để nhấn mạnh tính thảm khốc khách quan của sự việc, hơn là cảm xúc cá nhân.

3. Phân biệt

  • 悲惨: mức độ nghiêm trọng cao, phạm vi rộng (thảm họa, chiến tranh, cảnh tượng).
  • 惨め(みじめ): thảm hại, tội nghiệp (cảm giác cá nhân, tình cảnh riêng tư).
  • 悲痛(ひつう): nỗi đau bi thống sâu sắc (trọng tâm vào cảm xúc đau buồn).
  • 痛ましい(いたましい): đau lòng, xót xa (tính đồng cảm mạnh).
  • 悲劇的(ひげきてき): mang tính bi kịch (văn học/sân khấu hoặc hiện thực bi kịch).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cụm thường gặp: 悲惨な事故/現場/現状/結末/運命/光景/被害
  • Mẫu nhấn mạnh: 悲惨を極める(đạt đến cực độ bi thảm), 悲惨さを物語る(nói lên sự bi thảm)
  • Ngữ cảnh: báo chí, báo cáo điều tra, văn luận; tránh dùng với chuyện vặt đời thường để không quá lời.
  • Đi kèm danh từ trừu tượng: 戦争の悲惨、貧困の悲惨

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
惨めGần nghĩaThảm hạiCá nhân, cảm xúc chủ quan
悲痛Gần nghĩaBi thống, đau buồnTrọng tâm cảm xúc
痛ましいGần nghĩaĐau lòngGiọng cảm thông
悲劇的Liên quanMang tính bi kịchVăn học/nghệ thuật
無惨Liên quanTàn nhẫn, thê thảmSắc thái mạnh, cổ/văn chương
幸福(な)Đối nghĩaHạnh phúcTrạng thái tích cực
良好(な)Đối nghĩa gầnTốt đẹpTình hình/điều kiện tốt
平穏(な)Đối nghĩaBình yênKhông hỗn loạn, không thảm khốc

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 悲: gồm 非 + 心 (bộ tâm) → nỗi buồn. Âm On: ヒ.
  • 惨: gồm 忄 (tâm đứng) + 参 → thê thảm, tàn khốc. Âm On: サン.
  • Kết hợp: nỗi buồn + thảm khốc → “bi thảm”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

悲惨 thường đi với danh từ miêu tả sự kiện lớn mang tính xã hội. Khi viết học thuật/báo chí, dùng 悲惨な実態/悲惨な現状 để giữ giọng điệu khách quan. Tránh dùng từ này cho những bất tiện nhỏ vì dễ gây cảm giác cường điệu.

8. Câu ví dụ

  • 戦争の現場は想像を絶するほど悲惨だった。
    Hiện trường chiến tranh bi thảm vượt ngoài sức tưởng tượng.
  • 台風の被害は地域に悲惨な影響を与えた。
    Thiệt hại do bão đã gây ảnh hưởng bi thảm cho khu vực.
  • 彼の最期はあまりにも悲惨だったという。
    Nghe nói phút cuối của ông ấy vô cùng bi thảm.
  • 貧困の悲惨を目の当たりにした。
    Tôi đã chứng kiến tận mắt sự bi thảm của nghèo đói.
  • 事故現場には悲惨な光景が広がっていた。
    Một quang cảnh bi thảm trải rộng tại hiện trường tai nạn.
  • この物語は悲惨な結末を迎える。
    Câu chuyện này đi đến một cái kết bi thảm.
  • 報告書は難民の悲惨な実態を示している。
    Bản báo cáo cho thấy thực trạng bi thảm của người tị nạn.
  • 戦争の悲惨さを二度と繰り返してはならない。
    Không được để sự bi thảm của chiến tranh lặp lại lần nữa.
  • 医療体制の崩壊が悲惨な結果を招いた。
    Sự sụp đổ của hệ thống y tế đã gây ra kết quả bi thảm.
  • 彼は悲惨な目に遭ったが、立ち直った。
    Anh ấy đã gặp chuyện bi thảm nhưng đã gượng dậy.
💡 Giải thích chi tiết về từ 悲惨 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?