1. Thông tin cơ bản
- Từ: 悲惨
- Cách đọc: ひさん
- Loại từ: Tính từ đuôi な (悲惨な)
- Sắc thái: Mạnh, trang trọng; hay dùng với tai nạn, chiến tranh, thảm họa
- Hán tự: 悲(bi: buồn)+ 惨(thảm: thê thảm, tàn khốc)
2. Ý nghĩa chính
- Bi thảm, thê thảm, tàn khốc: mô tả mức độ cực kỳ nghiêm trọng, gây đau xót sâu sắc (tai nạn, hiện trạng, kết cục).
- Dùng để nhấn mạnh tính thảm khốc khách quan của sự việc, hơn là cảm xúc cá nhân.
3. Phân biệt
- 悲惨: mức độ nghiêm trọng cao, phạm vi rộng (thảm họa, chiến tranh, cảnh tượng).
- 惨め(みじめ): thảm hại, tội nghiệp (cảm giác cá nhân, tình cảnh riêng tư).
- 悲痛(ひつう): nỗi đau bi thống sâu sắc (trọng tâm vào cảm xúc đau buồn).
- 痛ましい(いたましい): đau lòng, xót xa (tính đồng cảm mạnh).
- 悲劇的(ひげきてき): mang tính bi kịch (văn học/sân khấu hoặc hiện thực bi kịch).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cụm thường gặp: 悲惨な事故/現場/現状/結末/運命/光景/被害
- Mẫu nhấn mạnh: 悲惨を極める(đạt đến cực độ bi thảm), 悲惨さを物語る(nói lên sự bi thảm)
- Ngữ cảnh: báo chí, báo cáo điều tra, văn luận; tránh dùng với chuyện vặt đời thường để không quá lời.
- Đi kèm danh từ trừu tượng: 戦争の悲惨、貧困の悲惨
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 惨め | Gần nghĩa | Thảm hại | Cá nhân, cảm xúc chủ quan |
| 悲痛 | Gần nghĩa | Bi thống, đau buồn | Trọng tâm cảm xúc |
| 痛ましい | Gần nghĩa | Đau lòng | Giọng cảm thông |
| 悲劇的 | Liên quan | Mang tính bi kịch | Văn học/nghệ thuật |
| 無惨 | Liên quan | Tàn nhẫn, thê thảm | Sắc thái mạnh, cổ/văn chương |
| 幸福(な) | Đối nghĩa | Hạnh phúc | Trạng thái tích cực |
| 良好(な) | Đối nghĩa gần | Tốt đẹp | Tình hình/điều kiện tốt |
| 平穏(な) | Đối nghĩa | Bình yên | Không hỗn loạn, không thảm khốc |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 悲: gồm 非 + 心 (bộ tâm) → nỗi buồn. Âm On: ヒ.
- 惨: gồm 忄 (tâm đứng) + 参 → thê thảm, tàn khốc. Âm On: サン.
- Kết hợp: nỗi buồn + thảm khốc → “bi thảm”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
悲惨 thường đi với danh từ miêu tả sự kiện lớn mang tính xã hội. Khi viết học thuật/báo chí, dùng 悲惨な実態/悲惨な現状 để giữ giọng điệu khách quan. Tránh dùng từ này cho những bất tiện nhỏ vì dễ gây cảm giác cường điệu.
8. Câu ví dụ
- 戦争の現場は想像を絶するほど悲惨だった。
Hiện trường chiến tranh bi thảm vượt ngoài sức tưởng tượng.
- 台風の被害は地域に悲惨な影響を与えた。
Thiệt hại do bão đã gây ảnh hưởng bi thảm cho khu vực.
- 彼の最期はあまりにも悲惨だったという。
Nghe nói phút cuối của ông ấy vô cùng bi thảm.
- 貧困の悲惨を目の当たりにした。
Tôi đã chứng kiến tận mắt sự bi thảm của nghèo đói.
- 事故現場には悲惨な光景が広がっていた。
Một quang cảnh bi thảm trải rộng tại hiện trường tai nạn.
- この物語は悲惨な結末を迎える。
Câu chuyện này đi đến một cái kết bi thảm.
- 報告書は難民の悲惨な実態を示している。
Bản báo cáo cho thấy thực trạng bi thảm của người tị nạn.
- 戦争の悲惨さを二度と繰り返してはならない。
Không được để sự bi thảm của chiến tranh lặp lại lần nữa.
- 医療体制の崩壊が悲惨な結果を招いた。
Sự sụp đổ của hệ thống y tế đã gây ra kết quả bi thảm.
- 彼は悲惨な目に遭ったが、立ち直った。
Anh ấy đã gặp chuyện bi thảm nhưng đã gượng dậy.