強力 [強 Lực]

剛力 [Cương Lực]

豪力 [Hào Lực]

ごうりき

Tính từ đuôi naDanh từ chung

sức mạnh phi thường

Danh từ chung

người dẫn đường leo núi

Hán tự

Từ liên quan đến 強力