布令 [Bố Lệnh]
ふれい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
thông báo chính thức; tuyên bố
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
thông báo chính thức; tuyên bố