1. Thông tin cơ bản
- Từ: 専門家
- Cách đọc: せんもんか
- Loại từ: Danh từ (người)
- Nghĩa khái quát: chuyên gia; người có chuyên môn sâu
- Lĩnh vực: học thuật, truyền thông, tư vấn, pháp lý, y tế
2. Ý nghĩa chính
専門家 là người có kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm chuyên sâu trong một lĩnh vực và thường đưa ra ý kiến, chẩn đoán, tư vấn hoặc thực hành chuyên nghiệp.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- Gốc: 専門 (chuyên môn) + 家 (người). Biến thể: 専門医 (bác sĩ chuyên khoa), 有識者 (học giả/người am hiểu).
- 専門家 vs プロ: プロ nhấn mạnh tính chuyên nghiệp/được trả tiền; 専門家 nhấn mạnh chuyên môn.
- 専門家 vs 学者: 学者 thiên về nghiên cứu hàn lâm; 専門家 có thể thực hành thực tiễn.
- Đối lập: 素人 (nghiệp dư), 一般人 (người thường).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: 〜の専門家 (chuyên gia về ~), 専門家による見解/監修 (ý kiến/giám định của chuyên gia).
- Trong báo chí: 専門家は警鐘を鳴らす/指摘する (cảnh báo/chỉ ra).
- Trong dự án: 専門家チーム、外部専門家を招く.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 有識者 |
Gần nghĩa |
Học giả/người am hiểu |
Thiên hàn lâm, tham vấn chính sách |
| 専門医 |
Biến thể |
Bác sĩ chuyên khoa |
Lĩnh vực y |
| プロ |
Liên quan |
Chuyên nghiệp |
Nhấn mạnh nghề nghiệp được trả tiền |
| 素人 |
Đối nghĩa |
Nghiệp dư |
Không có chuyên môn |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Nếu có Kanji)
- 専門 (chuyên môn) + 家 (nhà, người) → “nhà chuyên môn”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi viết học thuật hoặc báo chí, ghi rõ phạm vi: 環境政策の専門家 thay vì chỉ “専門家”, giúp người đọc hiểu chính xác vai trò.
8. Câu ví dụ
- 環境問題の専門家に意見を求める。
Xin ý kiến chuyên gia về vấn đề môi trường.
- 彼は金融リスクの専門家だ。
Anh ấy là chuyên gia về rủi ro tài chính.
- 専門家の監修を受けて記事を公開した。
Bài viết được công bố dưới sự thẩm định của chuyên gia.
- IT専門家を外部から招いた。
Đã mời chuyên gia IT từ bên ngoài.
- 医学の専門家によれば安全だという。
Theo các chuyên gia y học thì an toàn.
- 都市計画の専門家が設計を担当する。
Chuyên gia quy hoạch đô thị phụ trách thiết kế.
- 災害対応について専門家が警鐘を鳴らした。
Các chuyên gia đã lên tiếng cảnh báo về ứng phó thảm họa.
- 法務専門家に相談したほうがいい。
Nên tham vấn chuyên gia pháp lý.
- 教育専門家の提案が採用された。
Đề xuất của chuyên gia giáo dục đã được chấp thuận.
- データ分析の専門家として参加した。
Tôi tham gia với tư cách chuyên gia phân tích dữ liệu.