寂 [Tịch]
じゃく
せき
Danh từ chung
(nhập vào) niết bàn
Danh từ dùng như hậu tố
📝 dùng sau ngày để chỉ cái chết của một nhà sư vào thời điểm đó
đã qua đời
Tính từ “taru”Trạng từ đi kèm trợ từ “to”
📝 thường là せき
yên tĩnh; thanh bình