太 [Thái]
ふと
Danh từ dùng như tiền tốDanh từ chung
béo
Danh từ dùng như tiền tố
tuyệt vời
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
瑞西は仏蘭西・伊太利・墺太利・独逸に囲まれている。
Thụy Sĩ được bao quanh bởi Pháp, Ý, Áo và Đức.