均衡 [Quân Hoành]

きんこう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 9000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

cân bằng; thăng bằng

JP: アメリカには憲法けんぽうじょう抑制よくせい均衡きんこうという入念にゅうねん制度せいどがある。

VI: Mỹ có một hệ thống phân quyền và kiểm soát cẩn thận theo hiến pháp.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

予算よさん均衡きんこうがとれていなければならない。
Ngân sách phải cân bằng.
我々われわれ出費しゅっぴ収入しゅうにゅう均衡きんこうをはかるべきだ。
Chúng tôi nên cân bằng chi tiêu và thu nhập.
貿易ぼうえき均衡きんこうおおきな問題もんだいであるようにおもえる。
Mất cân bằng thương mại dường như là một vấn đề lớn.
いたるところ自然しぜん均衡きんこうやぶられようとしている。
Mọi nơi đều đang đối mặt với sự mất cân bằng của tự nhiên.

Hán tự

Từ liên quan đến 均衡

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 均衡
  • Cách đọc: きんこう
  • Loại từ: Danh từ; danh từ + する (均衡する: ở trạng thái cân bằng – ít dùng hơn “保つ”)
  • Nghĩa khái quát: cân bằng, thế cân bằng, trạng thái tương xứng
  • Sắc thái: trang trọng; dùng trong kinh tế, chính trị, sinh học, quan hệ lực
  • Hợp ngữ: 均衡を保つ, 均衡が崩れる, 力の均衡, 均衡財政, 均衡価格
  • Ghi chú: đồng nghĩa gần với 釣り合い・バランス; trái nghĩa 不均衡(ふきんこう)

2. Ý nghĩa chính

均衡 là trạng thái “cân bằng/đối trọng” giữa các yếu tố (lực, lợi ích, giá cả, ngân sách…). Nhấn mạnh sự ổn định nhờ tương xứng lẫn nhau; khi bị phá vỡ sẽ dẫn đến biến động.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • バランス: nói chung “cân bằng”, khẩu ngữ hơn; 均衡 trang trọng, khái niệm tính.
  • 釣り合い: sự tương xứng, cân xứng, thiên về so sánh hai phía cụ thể.
  • 安定: ổn định; kết quả có thể do 均衡 mang lại, nhưng không đồng nghĩa.
  • 不均衡: trạng thái mất cân bằng, thiên lệch.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cố định: 均衡を保つ/維持する (giữ cân bằng), 均衡が崩れる (mất cân bằng).
  • Kinh tế: 需給の均衡, 均衡価格, 均衡財政.
  • Chính trị/quan hệ quốc tế: 力の均衡 (cân bằng quyền lực), 抑止の均衡.
  • Sinh học/hệ sinh thái: 生態系の均衡が乱れる.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
バランス Đồng nghĩa gần Cân bằng Khẩu ngữ, đa dụng
釣り合い Đồng nghĩa gần Sự tương xứng So sánh hai bên cụ thể
安定 Liên quan Ổn định Kết quả của cân bằng
不均衡 Đối nghĩa Mất cân bằng Trái nghĩa trực tiếp
均整 Gần nghĩa (hình dáng) Cân đối Thiên về hình thể, mỹ thuật
均衡を保つ Cụm cố định Giữ cân bằng Dùng rộng rãi
均衡が崩れる Cụm cố định Cân bằng bị phá vỡ Diễn tả biến động
拮抗 Liên quan Đối kháng cân bằng Mạnh ai nấy giữ thế cân bằng

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 均: on キン; nghĩa: đều, phẳng, bình quân.
  • 衡: on コウ; nghĩa: cái cân, thăng bằng, đo lường.
  • Ghép nghĩa: “sự cân bằng/đối trọng đồng đều”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Với văn bản học thuật, 均衡 tạo ấn tượng chặt chẽ hơn “バランス”. Khi viết, ưu tiên kết hợp với động từ “保つ/維持する/崩れる/回復する” để câu vừa tự nhiên vừa chính xác ngữ nghĩa.

8. Câu ví dụ

  • 市場は需給の均衡が崩れると価格が変動しやすい。
    Thị trường dễ biến động giá khi cân bằng cung cầu bị phá vỡ.
  • 二国間の力の均衡が地域の安定を支えている。
    Thế cân bằng quyền lực song phương đang nâng đỡ sự ổn định khu vực.
  • カロリーの均衡を意識して食事を管理する。
    Quản lý bữa ăn với ý thức về cân bằng calo.
  • この政策は短期と長期の利益の均衡を取っている。
    Chính sách này cân bằng giữa lợi ích ngắn hạn và dài hạn.
  • 生態系の均衡が乱れると連鎖的な影響が出る。
    Khi cân bằng hệ sinh thái bị rối loạn sẽ xuất hiện ảnh hưởng dây chuyền.
  • 企業は成長とリスクの均衡をどう設計するかが鍵だ。
    Doanh nghiệp mấu chốt là thiết kế thế cân bằng giữa tăng trưởng và rủi ro.
  • 収支の均衡を保つために支出を見直した。
    Đã rà soát chi tiêu để giữ cân bằng thu chi.
  • 人員配置の均衡が取れていない。
    Sự phân bổ nhân sự chưa cân bằng.
  • 外交では多国間の均衡感覚が求められる。
    Trong ngoại giao cần cảm quan về thế cân bằng đa phương.
  • 相手の戦術により試合の均衡が破られた。
    Thế cân bằng của trận đấu bị phá vỡ bởi chiến thuật của đối thủ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 均衡 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?