Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
権衡
[Quyền Hoành]
けんこう
🔊
Danh từ chung
cân bằng
Hán tự
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi
衡
Hoành
cân bằng; thước đo; cân
Từ liên quan đến 権衡
バランス
cân bằng
兼ね合い
かねあい
cân bằng; thăng bằng
兼合い
かねあい
cân bằng; thăng bằng
均整
きんせい
đối xứng; cân đối; tỷ lệ; đồng đều
均衡
きんこう
cân bằng; thăng bằng
平均
へいきん
trung bình
平衡
へいこう
cân bằng; thăng bằng
釣り合い
つりあい
cân bằng; thăng bằng
釣合
つりあい
cân bằng; thăng bằng
体重計
たいじゅうけい
cân; cân nhà tắm; máy cân
均勢
きんせい
đồng đều; cân bằng quyền lực
安定
あんてい
ổn định; vững chắc; nhất quán; cân bằng; bình tĩnh
安定性
あんていせい
tính ổn định; an ninh; cân bằng
振り合い
ふりあい
cân nhắc; so sánh; cân đối
振合い
ふりあい
cân nhắc; so sánh; cân đối
看貫
かんかん
cân; cân bàn
秤
はかり
cân; cái cân
衡
くびき
ách
衡器
こうき
cân; máy cân; máy đo trọng lượng
衡平
こうへい
cân bằng; công bằng
計量器
けいりょうき
đồng hồ đo; thước đo
釣合い
つりあい
cân bằng; thăng bằng
Xem thêm