回視 [Hồi Thị]

かいし

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

nhìn lại (quá khứ)

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

nhìn xung quanh; khảo sát

Hán tự

Từ liên quan đến 回視