喧伝 [Huyên Vân]
けんでん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
lan truyền; đồn đại
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
lan truyền; đồn đại