喚く [Hoán]
おめく
Động từ Godan - đuôi “ku”Tự động từ
⚠️Thường chỉ viết bằng kana ⚠️Từ lỗi thời (đã cũ)
hét; khóc; la; gào; kêu la
🔗 喚く・わめく