叫ぶ [Khiếu]

さけぶ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 12000

Động từ Godan - đuôi “bu”Tự động từ

hét

Động từ Godan - đuôi “bu”Tự động từ

kêu gọi

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

耳元みみもとさけばないで!
Đừng hét vào tai tôi!
かれらはさけんだ。
Họ đã hét lên.
さけばないでください。
Xin đừng la hét.
さけばなくていいよ。
Không cần phải la hét.
だれさけんだの?
Ai đã hét lên?
かれ大声おおごえさけんだ。
Anh ấy đã hét lên.
トムは大声おおごえさけんだ。
Tom đã hét lên thật to.
かれさけはじめた。
Anh ấy bắt đầu la hét.
うみかってさけびたい。
Tôi muốn la hét ra biển.
そんなにさけばなくてもこえます。
Không cần phải hét lên, tôi vẫn nghe thấy.

Hán tự

Từ liên quan đến 叫ぶ

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 叫ぶ
  • Cách đọc: さけぶ
  • Từ loại: Động từ nhóm 1 (五段) – tự động từ
  • Nghĩa khái quát: kêu, hét, gào, thét; hô vang; kêu gọi (bộc lộ cảm xúc mạnh hoặc gọi to)
  • Dạng liên quan: 叫び(さけび, tiếng kêu), 叫び声, 絶叫(ぜっきょう, gào thét cực độ)
  • Sắc thái: Mạnh, giàu cảm xúc; có thể mang nghĩa ẩn dụ “kêu gào công lý, tự do”.

2. Ý nghĩa chính

  • Phát ra tiếng lớn do sợ hãi, đau đớn, vui sướng: 大声で叫ぶ。
  • Hô to lời kêu gọi/khẩu hiệu: スローガンを叫ぶ。
  • Ẩn dụ: 正義を叫ぶ(kêu gọi công lý), 平和を叫ぶ(kêu gọi hòa bình)。

3. Phân biệt

  • 叫ぶ vs 喚く(わめく): 喚く thiên về “gào khóc ầm ĩ” (sắc thái tiêu cực). 叫ぶ trung tính hơn.
  • 叫ぶ vs 叫び: 叫び là danh từ “tiếng kêu/tiếng thét”.
  • 叫ぶ vs 叫び声 vs 叫喚: 叫び声 là “tiếng la hét”; 叫喚(きょうかん) là cảnh hỗn loạn kêu la.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 「〜!」と叫ぶ/助けを叫ぶ/痛みで叫ぶ/スローガンを叫ぶ
  • Ngữ cảnh: đời sống, tai nạn, sân vận động, biểu tình, văn học miêu tả cảm xúc.
  • Lịch sự: dùng như động từ thường; trong văn viết có thể chuyển thành danh từ 叫び để miêu tả.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
喚くGần nghĩaLa hét ầm ĩSắc thái tiêu cực, ồn ào.
怒鳴るGần nghĩaQuát lớnNhấn vào sự giận dữ.
絶叫Liên quanGào thét cực độMạnh hơn 叫ぶ.
叫びLiên quanTiếng kêuDanh từ.
囁くĐối nghĩaThì thầmÂm lượng nhỏ.
静まるĐối nghĩaYên lặngTrạng thái trái ngược.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • 叫: gồm 口(miệng, lời nói)+ bộ phận chỉ âm, gợi nghĩa “phát tiếng mạnh từ miệng”.
  • Âm On: きょう; Âm Kun: さけ・ぶ.

7. Bình luận mở rộng (AI)

叫ぶ thường đi kèm dấu ngoặc lời thoại trong văn học để tái hiện âm thanh mạnh. Khi diễn đạt ẩn dụ, 叫ぶ giúp nhấn mạnh mức độ bức thiết của yêu cầu, ví dụ “命の大切さを叫ぶ”.

8. Câu ví dụ

  • 「助けて!」と大声で叫ぶ
    Tôi hét lớn “Cứu với!”.
  • 痛みに耐えきれずに叫ぶ
    Không chịu nổi cơn đau, tôi kêu thét lên.
  • 観客は選手の名前を叫ぶ
    Khán giả hô vang tên vận động viên.
  • 喜びのあまり空に向かって叫ぶ
    Vì quá vui mừng, tôi hét lên hướng về bầu trời.
  • デモでは平和を叫ぶ声が響いた。
    Trong cuộc biểu tình vang lên tiếng hô kêu gọi hòa bình.
  • 山でやまびこを期待して叫ぶ
    Tôi hét lên trên núi mong nghe tiếng dội.
  • 彼は不正に抗議の言葉を叫ぶ
    Anh ấy hô to lời phản đối bất công.
  • 静かな図書館で叫ぶのはやめなさい。
    Hãy thôi hét trong thư viện yên tĩnh.
  • 窓の外に向かって友達の名前を叫ぶ
    Tôi gọi to tên bạn ra ngoài cửa sổ.
  • 心の中で自由を叫ぶ
    Tôi gào thét tự do trong lòng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 叫ぶ được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?