1. Thông tin cơ bản
- Từ: 吸収
- Cách đọc: きゅうしゅう
- Loại từ: Danh từ / する-動詞(吸収する)
- Nghĩa khái quát: hấp thụ, thu nạp; tiếp thu; thâu tóm (doanh nghiệp)
- Lĩnh vực: khoa học, kỹ thuật, kinh tế, kinh doanh
- JLPT (ước chừng): N2
2. Ý nghĩa chính
- Hấp thụ vật chất/năng lượng (nước, ánh sáng, âm thanh, va đập…).
- Tiếp thu tri thức/ảnh hưởng (kiến thức, văn hóa).
- Thâu tóm, sáp nhập theo hình thức “hấp thụ” trong kinh doanh (吸収合併).
- Gánh, chịu phần tổn thất/chi phí (lỗ, tăng thuế…) theo nghĩa “hấp thụ”.
3. Phân biệt
- 吸収 vs 吸着: 吸収 là thấm/hút vào bên trong; 吸着 là bám dính trên bề mặt (adsorption).
- 吸収合併 vs 合併: 吸収合併 là một bên bị bên kia “hấp thụ” hoàn toàn; 合併 có thể là hợp nhất ngang hàng.
- 吸収 vs 摂取: 摂取 chủ yếu nói “nạp vào cơ thể” (dinh dưỡng); 吸収 nhấn quá trình thấm/hấp thu.
- 吸収 vs 取り込む: 取り込む mang tính thu vào/nhập vào (dữ liệu/ý kiến), ít sắc thái vật lý hơn.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Vật lý/kỹ thuật: 水分/光/音/衝撃を吸収する, 吸収率/吸収材.
- Học tập/văn hóa: 知識/文化を吸収する, 吸収が早い (tiếp thu nhanh).
- Kinh doanh: 子会社を吸収合併する, コスト増を吸収する (hấp thụ chi phí tăng).
- Ngữ pháp: 〜を吸収する (tha động từ), danh hóa: 〜の吸収.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 吸着 | Phân biệt | hấp phụ (bám mặt) | Bề mặt; khác với thấm vào bên trong. |
| 合併 | Liên quan | hợp nhất, sáp nhập | Trung tính; không nhấn “bên hấp thụ”. |
| 吸収合併 | Loại hẹp | sáp nhập kiểu hấp thụ | Một pháp nhân biến mất. |
| 摂取 | Khác biệt | tiếp nhận (dinh dưỡng) | Thường nói ăn uống, dinh dưỡng. |
| 同化 | Liên quan | đồng hóa | Văn hóa/sinh học; hòa vào hệ thống. |
| 吸い込む | Liên quan | hút vào | Động từ đời sống, ít trang trọng. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 吸(きゅう): hút, hít; gợi động tác kéo vào bên trong.
- 収(しゅう): thu, thu nhận, thu vào.
- Hợp nghĩa: 吸 + 収 → “hút và thu vào” → hấp thụ/thu nạp.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong tài liệu kỹ thuật, chú ý phân biệt 吸収率 (tỉ lệ hấp thụ) và 反射率 (tỉ lệ phản xạ). Trong kinh doanh, “コストを吸収する” thường hàm ý không tăng giá bán để bù chi phí, doanh nghiệp tự gánh vào biên lợi nhuận.
8. Câu ví dụ
- スポンジは水をよく吸収する。
Miếng bọt biển hút nước rất tốt.
- 植物は根から栄養を吸収する。
Thực vật hấp thụ dinh dưỡng từ rễ.
- 新入社員は知識の吸収が早い。
Nhân viên mới tiếp thu kiến thức nhanh.
- 黒い布は光を吸収しやすい。
Vải màu đen dễ hấp thụ ánh sáng.
- その会社は子会社を吸収合併した。
Công ty đó đã sáp nhập hấp thụ công ty con.
- 衝撃を吸収する素材を使う。
Sử dụng vật liệu hấp thụ lực va đập.
- 肌が化粧水を吸収するまで待つ。
Đợi đến khi da hấp thụ nước hoa hồng.
- 赤字を親会社が吸収した。
Công ty mẹ đã gánh khoản thâm hụt.
- 多様な文化を吸収して独自のスタイルを生んだ。
Hấp thụ nhiều nền văn hóa và tạo ra phong cách độc đáo.
- 税金の増加分を企業が吸収できない。
Doanh nghiệp không thể hấp thụ phần tăng thuế.