吸収 [Hấp Thu]

きゅうしゅう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

hấp thụ

JP: このぬのみずをよく吸収きゅうしゅうする。

VI: Vải này thấm nước tốt.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

敷物しきものおと吸収きゅうしゅうする。
Thảm có thể hấp thụ âm thanh.
くろひかり吸収きゅうしゅうします。
Màu đen hấp thụ ánh sáng.
大腸だいちょうみず吸収きゅうしゅうする。
Đại tràng hấp thụ nước.
ラグはおと吸収きゅうしゅうします。
Thảm hút âm thanh.
綿めんみず吸収きゅうしゅうする。
Bông có khả năng thấm hút nước.
このかみ吸収きゅうしゅうりょくたかい。
Tờ giấy này có khả năng hấp thụ cao.
かれあたらしい思想しそう吸収きゅうしゅうした。
Anh ấy đã tiếp thu một tư tưởng mới.
くろぬのひかり吸収きゅうしゅうする。
Vải đen hấp thụ ánh sáng.
くろかみは、ひかり吸収きゅうしゅうする。
Giấy đen hấp thụ ánh sáng.
このパジャマはよくあせ吸収きゅうしゅうします。
Chiếc pijama này thấm mồ hôi rất tốt.

Hán tự

Từ liên quan đến 吸収

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 吸収
  • Cách đọc: きゅうしゅう
  • Loại từ: Danh từ / する-動詞(吸収する)
  • Nghĩa khái quát: hấp thụ, thu nạp; tiếp thu; thâu tóm (doanh nghiệp)
  • Lĩnh vực: khoa học, kỹ thuật, kinh tế, kinh doanh
  • JLPT (ước chừng): N2

2. Ý nghĩa chính

- Hấp thụ vật chất/năng lượng (nước, ánh sáng, âm thanh, va đập…).
- Tiếp thu tri thức/ảnh hưởng (kiến thức, văn hóa).
- Thâu tóm, sáp nhập theo hình thức “hấp thụ” trong kinh doanh (吸収合併).
- Gánh, chịu phần tổn thất/chi phí (lỗ, tăng thuế…) theo nghĩa “hấp thụ”.

3. Phân biệt

  • 吸収 vs 吸着: 吸収 là thấm/hút vào bên trong; 吸着 là bám dính trên bề mặt (adsorption).
  • 吸収合併 vs 合併: 吸収合併 là một bên bị bên kia “hấp thụ” hoàn toàn; 合併 có thể là hợp nhất ngang hàng.
  • 吸収 vs 摂取: 摂取 chủ yếu nói “nạp vào cơ thể” (dinh dưỡng); 吸収 nhấn quá trình thấm/hấp thu.
  • 吸収 vs 取り込む: 取り込む mang tính thu vào/nhập vào (dữ liệu/ý kiến), ít sắc thái vật lý hơn.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Vật lý/kỹ thuật: 水分/光/音/衝撃を吸収する, 吸収率/吸収材.
  • Học tập/văn hóa: 知識/文化を吸収する, 吸収が早い (tiếp thu nhanh).
  • Kinh doanh: 子会社を吸収合併する, コスト増を吸収する (hấp thụ chi phí tăng).
  • Ngữ pháp: 〜を吸収する (tha động từ), danh hóa: 〜の吸収.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
吸着Phân biệthấp phụ (bám mặt)Bề mặt; khác với thấm vào bên trong.
合併Liên quanhợp nhất, sáp nhậpTrung tính; không nhấn “bên hấp thụ”.
吸収合併Loại hẹpsáp nhập kiểu hấp thụMột pháp nhân biến mất.
摂取Khác biệttiếp nhận (dinh dưỡng)Thường nói ăn uống, dinh dưỡng.
同化Liên quanđồng hóaVăn hóa/sinh học; hòa vào hệ thống.
吸い込むLiên quanhút vàoĐộng từ đời sống, ít trang trọng.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • (きゅう): hút, hít; gợi động tác kéo vào bên trong.
  • (しゅう): thu, thu nhận, thu vào.
  • Hợp nghĩa: + → “hút và thu vào” → hấp thụ/thu nạp.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong tài liệu kỹ thuật, chú ý phân biệt 吸収率 (tỉ lệ hấp thụ) và 反射率 (tỉ lệ phản xạ). Trong kinh doanh, “コストを吸収する” thường hàm ý không tăng giá bán để bù chi phí, doanh nghiệp tự gánh vào biên lợi nhuận.

8. Câu ví dụ

  • スポンジは水をよく吸収する。
    Miếng bọt biển hút nước rất tốt.
  • 植物は根から栄養を吸収する。
    Thực vật hấp thụ dinh dưỡng từ rễ.
  • 新入社員は知識の吸収が早い。
    Nhân viên mới tiếp thu kiến thức nhanh.
  • 黒い布は光を吸収しやすい。
    Vải màu đen dễ hấp thụ ánh sáng.
  • その会社は子会社を吸収合併した。
    Công ty đó đã sáp nhập hấp thụ công ty con.
  • 衝撃を吸収する素材を使う。
    Sử dụng vật liệu hấp thụ lực va đập.
  • 肌が化粧水を吸収するまで待つ。
    Đợi đến khi da hấp thụ nước hoa hồng.
  • 赤字を親会社が吸収した。
    Công ty mẹ đã gánh khoản thâm hụt.
  • 多様な文化を吸収して独自のスタイルを生んだ。
    Hấp thụ nhiều nền văn hóa và tạo ra phong cách độc đáo.
  • 税金の増加分を企業が吸収できない。
    Doanh nghiệp không thể hấp thụ phần tăng thuế.
💡 Giải thích chi tiết về từ 吸収 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?